Nhận định Boavista vs FC Porto - 11 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.40
FC Porto thắng
10/10
Kèo 1X2
21.40
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.83
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Porto
Kiểm soát bóngBoavista: 34%FC Porto: 66%
Tổng số cú sútBoavista: 6FC Porto: 13
Sút trúng đíchBoavista: 2FC Porto: 4
Sút trượtBoavista: 2FC Porto: 4
Phạt gócBoavista: 2FC Porto: 5
Thẻ vàngBoavista: 3FC Porto: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Porto
Tổng bàn thắngBoavista: 2.4FC Porto: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBoavista: 0.8FC Porto: 1.4
Bàn thuaBoavista: 1.6FC Porto: 1.1
Kiểm soát bóngBoavista: 40%FC Porto: 60%
Tổng số cú sútBoavista: 9.4FC Porto: 12
Sút trúng đíchBoavista: 3.4FC Porto: 4.2
Sút trượtBoavista: 2.8FC Porto: 4.3
Phạm lỗiBoavista: 13.4FC Porto: 15
Phạt gócBoavista: 3.9FC Porto: 4.9
Việt vịBoavista: 1.8FC Porto: 1.5
Thẻ vàngBoavista: 3FC Porto: 2.3
Thẻ đỏBoavista: 0.4FC Porto: 0
Tổng số đường chuyềnBoavista: 300FC Porto: 491
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Porto
ThắngBoavista: 4FC Porto: 6
Trên 1.5 bànBoavista: 6FC Porto: 8
Trên 2.5 bànBoavista: 5FC Porto: 4
Trên 3.5 bànBoavista: 2FC Porto: 2
Cả hai đội ghi bànBoavista: 3FC Porto: 5
Thắng bất ngờBoavista: 0FC Porto: 0
Thua bất ngờBoavista: 0FC Porto: 1
Đối đầu
3
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 25
Boavista1
FC Porto2
28 thg 12, 24
FC Porto4
Boavista0
12 thg 5, 24
FC Porto2
Boavista1
05 thg 1, 24
Boavista1
FC Porto1
30 thg 4, 23
FC Porto1
Boavista0
12 thg 11, 22
Boavista1
FC Porto4
20 thg 3, 22
Boavista0
FC Porto1
30 thg 10, 21
FC Porto4
Boavista1
13 thg 2, 21
FC Porto2
Boavista2
26 thg 9, 20
Boavista0
FC Porto5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 66-18 | 88 |
| 2 |
|
34 | 89-24 | 82 |
| 3 |
|
34 | 74-25 | 80 |
| 4 |
|
34 | 64-36 | 59 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 56 |
| 6 |
|
34 | 47-38 | 50 |
| 7 |
|
34 | 37-49 | 43 |
| 8 |
|
34 | 47-64 | 42 |
| 9 |
|
34 | 39-51 | 42 |
| 10 |
|
34 | 54-57 | 39 |
| 11 |
|
34 | 35-52 | 39 |
| 12 |
|
34 | 35-57 | 36 |
| 13 |
|
34 | 32-41 | 36 |
| 14 |
|
34 | 37-45 | 34 |
| 15 |
|
34 | 38-56 | 30 |
| 16 |
|
34 | 31-57 | 30 |
| 17 |
|
34 | 27-55 | 28 |
| 18 |
|
34 | 27-67 | 21 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2