1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Rostov
FC Rostov

FC Rostov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.08m
KEY INSIGHT FC Rostov có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
140 Trận đấu đã nhận định
70.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Rostov Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
red card FC Rostov
FC Rostov
0 : 1
Zenit
Zenit
9
4.2
1.47

2

1.47

U3.5

1.18

NO

1.44

2

1.47
7.4/10

06:00

Kết thúc
Akron
Akron
1 : 3
FC Rostov
FC Rostov
3.1
3.3
2.4

1X

1.57

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
7.9/10

07:00

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
1 : 2
FC Rostov
FC Rostov
3.4
3.1
2.47

1

3.4

U2.5

1.41

NO

1.56

U2.5

1.41
6.5/10

07:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
0 : 1
FC Orenburg
FC Orenburg
1.85
3.5
4.4

1

1.85

U3.5

1.26

NO

1.77

U3.5

1.26
8/10

12:30

Kết thúc
Khimki
Khimki
1 : 1
FC Rostov
FC Rostov
3
3.71
2.26

2

2.26

O1.5

1.19

YES

1.54

O1.5

1.19
5.1/10

12:45

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 1
FC Rostov
FC Rostov
2.05
3.45
3.6

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
3.9/10

12:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
0 : 1
FC Sochi
FC Sochi
1.5
4.35
6.75

2

6.75

O1.5

1.23

YES

1.92

O1.5

1.23
3.4/10

09:30

Kết thúc
FC Rostov
FC Rostov
1 : 1
Spartak Moscow
Spartak M
3
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
6.9/10

07:00

Kết thúc
Nizhny N
Nizhny Novgorod
0 : 1
FC Rostov
FC Rostov
3.05
3.15
2.45

X

3.15

U2.5

1.55

YES

2.01

1X

1.55
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Rostov

Bạn đang tìm nhận định FC Rostov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Rostov, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của FC Rostov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Rostov đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Rostov đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Rostov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Rostov đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng358
Hòa549
Thua6612
Bàn thắng ghi được101525
Bàn thắng để thủng lưới151631
Trung bình ghi bàn0.71.00.9
Trung bình thủng lưới1.11.11.1
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 9 G
3-1-4-2 7 G
4-3-3 5 G
5-3-2 5 G
67 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mironov
A. Mironov
25 MID 7.11
K. Shchetinin
K. Shchetinin
23 MID 7.02
K. Kuchaev
K. Kuchaev
27 MID 7.01
V. Melekhin
V. Melekhin
22 DEF 6.94
D. Chistyakov
D. Chistyakov
31 DEF 6.90
Ronaldo
Ronaldo
25 FWD 6.88
D. Semenchuk
D. Semenchuk
21 DEF 6.88
R. Yatimov
R. Yatimov
27 GK 6.86
I. Vakhania
I. Vakhania
24 DEF 6.85
D. Prokhin
D. Prokhin
24 MID 6.83
A. Langovich
A. Langovich
22 DEF 6.74
E. Golenkov
E. Golenkov
26 FWD 6.70
D. Odoevskiy
D. Odoevskiy
22 GK 6.70
H. Hankič
H. Hankič
31 GK 6.70
G. Ignatov
G. Ignatov
20 DEF 6.70
O. Sako
O. Sako
29 DEF 6.64
I. Komarov
I. Komarov
22 FWD 6.60
M. Mohebi
M. Mohebi
27 MID 6.59
D. Shantaliy
D. Shantaliy
21 MID 6.50
A. Tarasov
A. Tarasov
19 DEF 6.48
K. Bayramyan
K. Bayramyan
33 MID 6.47
T. Suleymanov
T. Suleymanov
25 FWD 6.41
Anton Shamonin
Anton Shamonin
20 FWD 6.40
I. Zhbanov
I. Zhbanov
21 FWD 6.38
Ibraheem Ajasa
Ibraheem Ajasa
20 FWD 6.30
D. Utkin
D. Utkin
26 MID -