Nhận định Khimki vs FC Rostov - 4 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.19
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
22.26
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.19
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Rostov
Kiểm soát bóngKhimki: 51%FC Rostov: 49%
Tổng số cú sútKhimki: 10FC Rostov: 14
Sút trúng đíchKhimki: 2FC Rostov: 3
Sút trượtKhimki: 4FC Rostov: 5
Phạt gócKhimki: 4FC Rostov: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Rostov
Tổng bàn thắngKhimki: 3.1FC Rostov: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKhimki: 1FC Rostov: 1.1
Bàn thuaKhimki: 2.1FC Rostov: 1.3
Kiểm soát bóngKhimki: 43%FC Rostov: 45%
Tổng số cú sútKhimki: 8.8FC Rostov: 14.6
Sút trúng đíchKhimki: 2.4FC Rostov: 4.3
Sút trượtKhimki: 4.3FC Rostov: 5.6
Phạm lỗiKhimki: 12.8FC Rostov: 15
Phạt gócKhimki: 3.6FC Rostov: 4.3
Việt vịKhimki: 1.1FC Rostov: 1
Thẻ vàngKhimki: 1.43FC Rostov: 2.11
Thẻ đỏKhimki: 0FC Rostov: 0.11
Tổng số đường chuyềnKhimki: 325FC Rostov: 306
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Rostov
ThắngKhimki: 2FC Rostov: 4
Trên 1.5 bànKhimki: 7FC Rostov: 8
Trên 2.5 bànKhimki: 5FC Rostov: 4
Trên 3.5 bànKhimki: 5FC Rostov: 1
Cả hai đội ghi bànKhimki: 6FC Rostov: 4
Thắng bất ngờKhimki: 0FC Rostov: 0
Thua bất ngờKhimki: 0FC Rostov: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 25
Khimki1
FC Rostov1
09 thg 11, 24
FC Rostov3
Khimki1
02 thg 10, 24
Khimki2
FC Rostov2
13 thg 8, 24
FC Rostov3
Khimki1
02 thg 4, 24
Khimki0
FC Rostov0
19 thg 3, 23
Khimki0
FC Rostov1
31 thg 7, 22
FC Rostov1
Khimki0
14 thg 5, 22
FC Rostov2
Khimki1
08 thg 8, 21
Khimki1
FC Rostov1
12 thg 3, 21
Khimki1
FC Rostov0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation