FC Voluntari Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Voluntari Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Sắp diễn ra |
Chindia T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
FC Voluntari
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sepsi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
FC Voluntari
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Bihor Oradea
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
04:00 Kết thúc |
FC Voluntari
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Gloria B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
FC Voluntari
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Voluntari
Bạn đang tìm nhận định FC Voluntari? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Voluntari được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của FC Voluntari với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, FC Voluntari đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
FC Voluntari hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Voluntari đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 16 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 6 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.5 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |



