FC Voluntari Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Voluntari Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
FC Voluntari
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
10:30 Kết thúc |
AFC H
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
CSA S
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
FC Voluntari
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Corvinul H
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Voluntari
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Chindia T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
04:00 Kết thúc |
FC Voluntari
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sepsi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
FC Voluntari
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Gloria B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Voluntari
Bạn đang tìm nhận định FC Voluntari? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Voluntari, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của FC Voluntari với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, FC Voluntari đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
FC Voluntari hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Voluntari đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 3.0 | 3.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |



