1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga II
  4. FC Voluntari
FC Voluntari

FC Voluntari Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.33m
KEY INSIGHT FC Voluntari có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND FC Voluntari bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND FC Voluntari không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLD
80 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Voluntari Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
CFR C
CFR 1907 Cluj
vs
FC Voluntari
FC Voluntari
1.8
3.8
4.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
FC Voluntari
FC Voluntari
2 : 2
FC Botosani
FC Botosani
2.46
3.2
3.35

1

2.46

O1.5

1.44

YES

1.97

1X

1.38
7.3/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 1
FC Voluntari
FC Voluntari
1.92
3.6
3.65

1

1.92

U3.5

1.53

YES

1.58

U3.5

1.53
3.1/10

13:30

Kết thúc
FC Voluntari
FC Voluntari
3 : 0
AFC Hermannstadt
AFC H
2.75
3.4
3.05

1

2.75

U3.5

1.32

NO

2.02

1X

1.47
3.8/10

10:30

Kết thúc
AFC H
AFC Hermannstadt
3 : 2
FC Voluntari
FC Voluntari
2.15
3.45
4.1

1

2.15

U3.5

1.26

YES

1.98

U3.5

1.26
5.1/10

04:00

Kết thúc
CSA S
CSA Steaua Bucuresti
2 : 4
FC Voluntari
FC Voluntari
4.15
3.45
2

2

2

U3.5

1.33

YES

1.82

X2

1.25
8.5/10

13:00

Kết thúc
FC Voluntari
FC Voluntari
2 : 0
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Sepsi
3.5
3.45
2.33

1

3.5

U2.5

1.68

NO

1.82

1X

1.75
3.2/10

11:30

Kết thúc
Corvinul H
Corvinul Hunedoara
2 : 0
FC Voluntari
FC Voluntari
2.2
3.6
3.65

1

2.2

U2.5

1.97

NO

2.12

U2.5

1.97
2.6/10

12:00

Kết thúc
FC Voluntari
FC Voluntari
2 : 1
Bihor Oradea
Bihor Oradea red card
1.44
4.5
7.5

X2

2.85

O1.5

1.28

YES

2.12

O1.5

1.28
6.3/10

04:00

Kết thúc
Chindia T
Chindia Targoviste
1 : 2
FC Voluntari
FC Voluntari
4.4
3.55
1.91

2

1.91

U2.5

1.74

NO

1.83

X2

1.25
8.5/10

04:00

Kết thúc
FC Voluntari
FC Voluntari
2 : 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA S
2.02
3.55
4.25

1

2.02

U2.5

1.74

NO

1.87

1X

1.25
8.5/10

05:30

Kết thúc
Gloria B
Gloria Bistrita
1 : 0
FC Voluntari
FC Voluntari
3
3.55
2.65

X2

1.52

U3.5

1.3

YES

1.8

X2

1.52
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Voluntari

Bạn đang tìm nhận định FC Voluntari? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Voluntari, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của FC Voluntari với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, FC Voluntari đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

FC Voluntari hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.33m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Voluntari đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Voluntari chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Șuteu
A. Șuteu
21 DEF 8.30
G. Merloi
G. Merloi
26 FWD 7.70
I. Gheorghe
I. Gheorghe
26 MID 7.00
M. Roman
M. Roman
33 FWD 7.00
D. Haruţ
D. Haruţ
26 DEF 7.00
D. Dumbrăvanu
D. Dumbrăvanu
24 DEF 6.90
R. Guțea
R. Guțea
19 MID 6.90
F. Haită
F. Haită
25 MID 6.70
M. Mamić
M. Mamić
23 MID 6.60
M. Babić
M. Babić
27 FWD 6.60
M. Onișa
M. Onișa
25 MID 6.60
L. Cvek
L. Cvek
30 MID 6.50
M. Schieb
M. Schieb
29 DEF 6.30
D. Toma
D. Toma
25 MID 6.30
M. Jurhar
M. Jurhar
28 GK 6.20
R. Crişan
R. Crişan
29 DEF 6.00