icon back

FCI Levadia II

FCI Levadia II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT FCI Levadia II bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của FCI Levadia II

Phong độ gần đây

WWWDW
33 Trận đấu đã nhận định
57.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Levadia U21
Levadia U21
2 : 0
Nomme II
Nomme II
1.47
4.65
5.1

1

1.47

O2.5

1.35

YES

1.48

1

1.47
5/10

06:30

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 1
FCI Levadia II
Levadia U21
4.6
4.55
1.5

2

1.5

O3.5

1.55

YES

1.29

O3.5

1.55
5/10

13:00

Kết thúc
Levadia U21
Levadia U21
3 : 2
Nomme Utd
Nomme Utd
3.6
4.15
1.7

1X

1.96

O3.5

1.68

YES

1.3

O3.5

1.68
5/10

13:00

Kết thúc
red card Viimsi
Viimsi
1 : 2
FCI Levadia II
FCI II red card
1.74
4.05
3.54

1

1.74

O2.5

1.34

NO

2.77

O2.5

1.34
5/10

13:00

Kết thúc
red card FCI II
FCI Levadia II
2 : 1
Elva
Elva
1.97
4
2.8

2

2.8

O2.5

1.34

YES

1.33

O2.5

1.34
3.4/10

11:00

Kết thúc
red card FCI II
FCI Levadia II
0 : 0
Nomme Kalju II
Nomme II
1.76
4
3.6

2

3.6

O2.5

1.35

YES

1.39

GG

1.39
5/10

06:30

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
1 : 1
Tartu Welco
Tartu Welco
2.7
4.1
2.16

2

2.16

O2.5

1.42

YES

1.41

O2.5

1.42
5/10

11:15

Kết thúc
Flora II
Flora II
5 : 0
FCI Levadia II
FCI II
1.95
4.2
2.79

1

1.95

O2.5

1.3

YES

1.3

O2.5

1.3
4.9/10

09:00

Kết thúc
red card Luunja
Luunja
2 : 6
FCI Levadia II
FCI II
8.2
6.42
1.22

1

8.2

O3.5

1.63

YES

1.57

HS

1.51
5/10

01:00

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
7 : 1
Parnu
Parnu
1.35
4.75
7.5

1

1.35

O2.5

1.46

YES

1.64

1

1.35
7.2/10

01:00

Kết thúc
Tulevik
Tulevik
1 : 1
FCI Levadia II
FCI II
9.9
6.4
1.2

2

1.2

O2.5

1.32

YES

1.75

2

1.2
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FCI Levadia II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của FCI Levadia II với tỷ lệ trúng 57.58% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Žukov
M. Žukov
22 GK 7.04
Kauã
Kauã
21 DEF 6.16
E. Dolgov
E. Dolgov
17 FWD -
M. Bah
M. Bah
20 FWD -
N. Muravljov
N. Muravljov
18 FWD -
G. Lehtmets
G. Lehtmets
21 FWD -
A. Zakarlyuka
A. Zakarlyuka
30 MID -
A. Sakarias
A. Sakarias
21 MID -
M. Skvortsov
M. Skvortsov
18 MID -
M. Jumankin
M. Jumankin
19 MID -
M. Laskov
M. Laskov
19 MID -
V. Iboro
V. Iboro
20 DEF -
H. Liiv
H. Liiv
18 DEF -
T. Tammik
T. Tammik
23 DEF -
R. Aan
R. Aan
20 DEF -
H. Järvelaid
H. Järvelaid
27 DEF -
D. Abramenko
D. Abramenko
17 GK -
O. Ani
O. Ani
27 GK -
H. Käblik
H. Käblik
20 FWD -
B. Mirošnitšenko
B. Mirošnitšenko
18 FWD -
N. Kondratski
N. Kondratski
21 FWD -
F. Rodionov
F. Rodionov
18 FWD -
A. Fesenko
A. Fesenko
17 MID -
M. Gussev
M. Gussev
31 MID -
A. Kompus
A. Kompus
17 MID -
N. Grankin
N. Grankin
25 MID -
A. Dunitš
A. Dunitš
20 MID -
M. Ouertani
M. Ouertani
17 MID -
D. Matrossov
D. Matrossov
17 MID -
S. Kenchoshvili
S. Kenchoshvili
19 MID -
A. Sibul
A. Sibul
19 MID -
J. Pihkva
J. Pihkva
19 DEF -
J. Hamburg
J. Hamburg
16 DEF -
T. Zahovaiko
T. Zahovaiko
17 DEF -
T. Sibul
T. Sibul
17 GK -