Nhận định Nomme Kalju II vs FCI Levadia II - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.40
FCI Levadia II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.19
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.58
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFCI II
Kiểm soát bóngNomme Kalju II: 41%FCI Levadia II: 59%
Tổng số cú sútNomme Kalju II: 8FCI Levadia II: 12
Sút trúng đíchNomme Kalju II: 5FCI Levadia II: 5
Sút trượtNomme Kalju II: 2FCI Levadia II: 7
Phạt gócNomme Kalju II: 3FCI Levadia II: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
FCI II
Tổng bàn thắngNomme Kalju II: 4.1FCI Levadia II: 3.6
Bàn thắng ghi đượcNomme Kalju II: 1.9FCI Levadia II: 2.2
Bàn thuaNomme Kalju II: 2.2FCI Levadia II: 1.4
Kiểm soát bóngNomme Kalju II: 43%FCI Levadia II: 59%
Tổng số cú sútNomme Kalju II: 8.9FCI Levadia II: 11.7
Sút trúng đíchNomme Kalju II: 5.2FCI Levadia II: 4.9
Sút trượtNomme Kalju II: 3.7FCI Levadia II: 6.8
Phạt gócNomme Kalju II: 3.9FCI Levadia II: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FCI II
ThắngNomme Kalju II: 3FCI Levadia II: 6
Trên 1.5 bànNomme Kalju II: 9FCI Levadia II: 9
Trên 2.5 bànNomme Kalju II: 8FCI Levadia II: 8
Trên 3.5 bànNomme Kalju II: 7FCI Levadia II: 6
Cả hai đội ghi bànNomme Kalju II: 9FCI Levadia II: 6
Thắng bất ngờNomme Kalju II: 0FCI Levadia II: 0
Thua bất ngờNomme Kalju II: 0FCI Levadia II: 0
Đối đầu
5
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Nõmme Kalju II1
FCI Levadia II0
07 thg 3, 26
FCI Levadia II2
Nõmme Kalju II0
31 thg 1, 26
FCI Levadia II4
Nõmme Kalju II1
20 thg 10, 25
FCI Levadia II0
Nõmme Kalju II0
15 thg 9, 25
FCI Levadia II3
Nõmme Kalju II3
30 thg 6, 25
Nõmme Kalju II3
FCI Levadia II2
28 thg 4, 25
Nõmme Kalju II0
FCI Levadia II1
18 thg 10, 18
FCI Levadia II3
Nõmme Kalju II2
21 thg 7, 18
Nõmme Kalju II0
FCI Levadia II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 74-35 | 54 |
| 2 |
|
25 | 47-25 | 44 |
| 3 |
|
25 | 57-42 | 41 |
| 4 |
|
25 | 42-37 | 38 |
| 5 |
|
25 | 48-45 | 35 |
| 6 |
|
25 | 39-52 | 35 |
| 7 |
|
25 | 47-48 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-56 | 27 |
| 9 |
|
25 | 31-54 | 25 |
| 10 |
|
25 | 33-67 | 19 |