icon back

Felgueiras 1932

Felgueiras 1932 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.07m

Phong độ gần đây

LLDDL
59 Trận đấu đã nhận định
66.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Felgueiras Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Nadcházející
SC Farense
SC Farense
vs
Felgueiras
Felgueiras
2.42
3.2
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Ukončeno
Felgueiras
Felgueiras
0 : 1
Vizela
Vizela
2.6
3.15
3.2

1

2.6

U3.5

1.24

YES

1.9

U3.5

1.24
6.8/10

14:00

Ukončeno
red card Feirense
Feirense
0 : 0
Felgueiras
Felgueiras
2.6
3.05
3.15

1

2.6

U2.5

1.54

NO

1.77

U2.5

1.54
5.1/10

07:00

Ukončeno
Felgueiras
Felgueiras
0 : 0
Penafiel
Penafiel
1.85
3.45
4.5

1X

1.24

U3.5

1.25

NO

1.78

U3.5

1.25
8/10

14:00

Ukončeno
Benfica B
Benfica B
4 : 2
Felgueiras
Felgueiras
2.4
3.25
3.15

1X

1.4

U3.5

1.34

YES

1.78

U3.5

1.34
7.7/10

07:00

Ukončeno
Lusitania FC
Lusitania FC
2 : 1
Felgueiras
Felgueiras red card
3.25
3.1
2.45

X

3.1

U3.5

1.24

YES

1.92

U3.5

1.24
5.1/10

07:00

Ukončeno
Felgueiras
Felgueiras
1 : 0
Chaves
Chaves
2.15
3.2
3.8

1

2.15

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
5.1/10

10:00

Ukončeno
red card Maritimo
Maritimo
1 : 1
Felgueiras
Felgueiras
1.8
3.45
4.6

1

1.8

O1.5

1.4

NO

1.8

1X

1.22
7.8/10

07:00

Ukončeno
red card Felgueiras
Felgueiras
0 : 1
Leixoes
Leixoes
1.6
3.85
6.2

1

1.6

U3.5

1.33

NO

1.88

1X

1.16
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Felgueiras 1932. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 59 trận đấu có sự tham gia của Felgueiras 1932 với tỷ lệ trúng 66.1% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng617
Hòa268
Thua459
Bàn thắng ghi được131124
Bàn thắng để thủng lưới102030
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới0.81.71.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
66 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
15 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Felipe Scheibig
Felipe Scheibig
25 GK 7.23
Diogo Figueiredo
Diogo Figueiredo
24 GK 7.20
Filipe Cruz
Filipe Cruz
23 DEF 7.05
Mario Rivas
Mario Rivas
25 FWD 6.98
Feliz Vaz
Feliz Vaz
36 FWD 6.95
Gabi Pereira
Gabi Pereira
25 MID 6.93
Afonso Silva
Afonso Silva
21 DEF 6.85
Lucas da Costa Duarte
Lucas da Costa Duarte
24 FWD 6.85
Pedro Rosas
Pedro Rosas
25 DEF 6.84
Berna
Berna
22 MID 6.80
Mathys Jean-Marie
Mathys Jean-Marie
23 FWD 6.73
Michel
Michel
24 MID 6.70
Vasco Moreira
Vasco Moreira
24 MID 6.68
H. Martins
H. Martins
27 MID 6.68
Michel Costa
Michel Costa
23 MID 6.67
Landinho
Landinho
32 MID 6.65
Jean Felipe
Jean Felipe
31 DEF 6.60
Eirô
Eirô
24 DEF 6.50
João Pinto
João Pinto
25 DEF 6.50
Henrique Martins
Henrique Martins
27 MID 6.50
Matheus Dário Pinheiro da Silva
Matheus Dário Pinheiro da Silva
22 DEF 6.50
João Rafael
João Rafael
20 FWD 6.50
Mateus Pasinato
Mateus Pasinato
33 GK 6.50
Tiago Rafael Fernandes Leiite
Tiago Rafael Fernandes Leiite
25 FWD 6.50
Léo Teixeira
Léo Teixeira
26 FWD 6.47
Diogo Casimiro
Diogo Casimiro
27 DEF 6.30
Mário Indami Junior
Mário Indami Junior
22 DEF 6.30
Beni Jetour
Beni Jetour
20 MID 6.30
Cristiano
Cristiano
35 GK 6.20
Pedro Ribeiro
Pedro Ribeiro
25 FWD -
Dudu Cruz
Dudu Cruz
20 DEF -