Felgueiras 1932 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Felgueiras Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Oliveirense
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Felgueiras
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
FC Porto B
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Felgueiras
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
13:45 Kết thúc |
Sporting CP B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:45 Kết thúc |
Felgueiras
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
![]() Academico
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Felgueiras
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Felgueiras 1932
Bạn đang tìm nhận định Felgueiras 1932? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Felgueiras 1932, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Felgueiras 1932 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Felgueiras 1932 đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Felgueiras 1932 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Felgueiras 1932 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 21 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Felipe Scheibig
|
25 | GK | 7.23 |
|
Mateus Pasinato
|
33 | GK | 7.23 |
|
Diogo Figueiredo
|
24 | GK | 7.20 |
|
Afonso Silva
|
21 | DEF | 7.02 |
|
Filipe Cruz
|
23 | DEF | 7.00 |
|
Feliz Vaz
|
36 | FWD | 6.95 |
|
Mario Rivas
|
25 | FWD | 6.93 |
|
Dudu Cruz
|
20 | DEF | 6.90 |
|
Pedro Rosas
|
25 | DEF | 6.84 |
|
Landinho
|
32 | MID | 6.84 |
|
Gabi Pereira
|
25 | MID | 6.83 |
|
Lucas da Costa Duarte
|
24 | FWD | 6.83 |
|
Berna
|
22 | MID | 6.82 |
|
Mathys Jean-Marie
|
23 | FWD | 6.78 |
|
João Pinto
|
25 | DEF | 6.75 |
|
Michel
|
24 | MID | 6.70 |
|
Vasco Moreira
|
24 | MID | 6.68 |
|
H. Martins
|
27 | MID | 6.68 |
|
Michel Costa
|
23 | MID | 6.62 |
|
Jean Felipe
|
31 | DEF | 6.60 |
|
Matheus Dário Pinheiro da Silva
|
22 | DEF | 6.59 |
|
Eirô
|
24 | DEF | 6.57 |
|
Léo Teixeira
|
26 | FWD | 6.57 |
|
Tiago Parreira Parente
|
21 | DEF | 6.53 |
|
Henrique Martins
|
27 | MID | 6.50 |
|
Diogo Casimiro
|
27 | DEF | 6.50 |
|
João Rafael
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Beni Jetour
|
20 | MID | 6.40 |
|
Tiago Rafael Fernandes Leiite
|
25 | FWD | 6.40 |
|
Mário Indami Junior
|
22 | DEF | 6.30 |
|
Cristiano
|
35 | GK | 6.20 |
|
Pedro Ribeiro
|
25 | FWD | - |





