1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €49.05m
KEY INSIGHT Ferencvarosi TC bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Ferencvarosi TC có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLD
219 Trận đấu đã nhận định
60.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ferencvarosi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
vs
Paks
Paks
1.52
4.7
6.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 2
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1.75
3.8
4.5

1

1.75

U3.5

1.42

YES

1.69

1

1.75
6.9/10

13:30

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1 : 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
2.9
3.65
2.5

2

2.5

O2.5

1.62

YES

1.51

X2

1.44
3.7/10

12:45

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 1
Puskas Academy
Puskas A
1.43
4.85
7.8

1

1.43

O2.5

1.67

YES

1.95

1

1.43
5.5/10

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.23
7.5
14

1

1.23

O2.5

1.42

NO

1.89

1

1.23
10/10

11:00

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
0 : 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
4.8
3.9
1.74

2

1.74

O2.5

1.65

NO

2.23

2

1.74
5.1/10

13:15

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
1 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
5.45
3.95
1.64

2

1.64

O2.5

1.77

NO

2.1

2

1.64
8.8/10

10:30

Kết thúc
Braga
Braga
4 : 0
Ferencvaros
Ferencvaros
1.5
4.9
7.75

1

1.5

U3.5

1.47

NO

1.92

1

1.5
8.3/10

12:30

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
1 : 3
Ferencvaros
Ferencvaros
5.4
3.85
1.72

2

1.72

O1.5

1.31

YES

1.98

2

1.72
8.4/10

14:00

Kết thúc
Kazincbar
Kazincbarcikai
0 : 5
Ferencvarosi TC
Ferencvaros
9.5
5.2
1.31

2

1.31

O2.5

1.55

YES

1.88

2

1.31
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ferencvarosi TC

Bạn đang tìm nhận định Ferencvarosi TC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ferencvarosi TC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 219 trận đấu có sự tham gia của Ferencvarosi TC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Ferencvarosi TC đã ghi nhận 18 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ferencvarosi TC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.48 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Ferencvarosi TC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €49.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ferencvarosi TC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng71118
Hòa235
Thua516
Bàn thắng ghi được282957
Bàn thắng để thủng lưới191130
Trung bình ghi bàn2.01.92.0
Trung bình thủng lưới1.40.71.0
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 15 G
5-3-2 2 G
4-4-2 1 G
3-4-1-2 1 G
54 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 97%
28 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Gartenmann
S. Gartenmann
28 DEF 7.60
E. Acolatse
E. Acolatse
30 FWD 7.42
B. Varga
B. Varga
31 FWD 7.28
M. Abu Fani
M. Abu Fani
27 MID 7.25
G. Kanichowsky
G. Kanichowsky
28 MID 7.22
E. Botka
E. Botka
31 DEF 7.20
T. Raemaekers
T. Raemaekers
25 DEF 7.15
J. Levi
J. Levi
29 MID 7.09
A. Tóth
A. Tóth
20 MID 7.07
B. Ötvös
B. Ötvös
27 DEF 7.05
D. Dibusz
D. Dibusz
35 GK 7.03
Cadu
Cadu
28 MID 7.03
M. Gómez
M. Gómez
26 DEF 7.03
G. Szalai
G. Szalai
25 DEF 7.00
B. Nagy
B. Nagy
25 DEF 6.97
D. Arzani
D. Arzani
26 FWD 6.95
A. Osváth
A. Osváth
30 MID 6.93
E. Sevikyan
E. Sevikyan
24 MID 6.90
Z. Gruber
Z. Gruber
21 FWD 6.87
L. Joseph
L. Joseph
25 FWD 6.80
N. Keïta
N. Keïta
30 MID 6.80
D. Gróf
D. Gróf
36 GK 6.80
F. Kovačević
F. Kovačević
26 FWD 6.80
M. Corbu
M. Corbu
23 MID 6.80
I. Cissé
I. Cissé
29 DEF 6.78
Č. Makreckis
Č. Makreckis
25 DEF 6.76
K. Zachariassen
K. Zachariassen
31 MID 6.72
C. O'Dowda
C. O'Dowda
30 MID 6.71
C. Lakatos
C. Lakatos
19 MID 6.70
Á. Madarász
Á. Madarász
18 MID 6.66
B. Yusuf
B. Yusuf
24 FWD 6.64
A. Pešić
A. Pešić
33 FWD 6.63
K. Lisztes
K. Lisztes
20 FWD 6.57
H. Maïga
H. Maïga
29 MID 6.50
P. Rommens
P. Rommens
28 MID 6.50
Júlio Romão
Júlio Romão
27 MID 6.46
Á. Varga
Á. Varga
26 GK 6.30
A. Traoré
A. Traoré
30 For 6.25