1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €49.05m
KEY INSIGHT Ferencvarosi TC bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Ferencvarosi TC thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
222 Trận đấu đã nhận định
60.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ferencvarosi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
1.3
5.7
9.25

1

1.3

U3.5

1.68

NO

2.02

1

1.3
8.5/10

12:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
1 : 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
1.54
4.6
6.5

1

1.54

O1.5

1.24

NO

1.92

1

1.54
7.9/10

10:00

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
0 : 5
Ferencvarosi
Ferencvarosi
6
4.45
1.53

2

1.53

O2.5

1.53

NO

2.23

2

1.53
8.8/10

11:00

Kết thúc
red card Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 0
Paks
Paks
1.48
4.85
6.2

1

1.48

O2.5

1.4

YES

1.56

1

1.48
5.1/10

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 2
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1.75
3.8
4.5

1

1.75

U3.5

1.42

YES

1.69

1

1.75
6.9/10

13:30

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
1 : 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
2.9
3.65
2.5

2

2.5

O2.5

1.62

YES

1.51

X2

1.44
3.7/10

12:45

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 1
Puskas Academy
Puskas A
1.43
4.85
7.8

1

1.43

O2.5

1.67

YES

1.95

1

1.43
5.5/10

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.23
7.5
14

1

1.23

O2.5

1.42

NO

1.89

1

1.23
10/10

11:00

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
0 : 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi
4.8
3.9
1.74

2

1.74

O2.5

1.65

NO

2.23

2

1.74
5.1/10

13:15

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
1 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
5.45
3.95
1.64

2

1.64

O2.5

1.77

NO

2.1

2

1.64
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ferencvarosi TC

Bạn đang tìm nhận định Ferencvarosi TC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ferencvarosi TC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 222 trận đấu có sự tham gia của Ferencvarosi TC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Ferencvarosi TC đã ghi nhận 20 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ferencvarosi TC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.43 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Ferencvarosi TC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €49.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ferencvarosi TC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng81220
Hòa235
Thua527
Bàn thắng ghi được303464
Bàn thắng để thủng lưới191231
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.30.71.0
Giữ sạch lưới4711
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 18 G
5-3-2 2 G
4-4-2 1 G
3-4-1-2 1 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 94%
30 Trận
Tài 1.5 59%
19 Trận
Tài 2.5 34%
11 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Gartenmann
S. Gartenmann
28 DEF 7.60
E. Acolatse
E. Acolatse
30 FWD 7.42
G. Kanichowsky
G. Kanichowsky
28 MID 7.36
M. Abu Fani
M. Abu Fani
27 MID 7.29
B. Varga
B. Varga
31 FWD 7.28
E. Botka
E. Botka
31 DEF 7.20
T. Raemaekers
T. Raemaekers
25 DEF 7.18
A. Tóth
A. Tóth
20 MID 7.07
B. Ötvös
B. Ötvös
27 DEF 7.05
M. Gómez
M. Gómez
26 DEF 7.05
Cadu
Cadu
28 MID 7.03
J. Levi
J. Levi
29 MID 7.02
G. Szalai
G. Szalai
25 DEF 7.01
D. Dibusz
D. Dibusz
35 GK 7.00
B. Nagy
B. Nagy
25 DEF 6.97
L. Joseph
L. Joseph
25 FWD 6.96
A. Osváth
A. Osváth
30 MID 6.96
D. Arzani
D. Arzani
26 FWD 6.95
E. Sevikyan
E. Sevikyan
24 MID 6.90
Z. Gruber
Z. Gruber
21 FWD 6.90
F. Kovačević
F. Kovačević
26 FWD 6.81
N. Keïta
N. Keïta
30 MID 6.80
D. Gróf
D. Gróf
36 GK 6.80
M. Corbu
M. Corbu
23 MID 6.79
I. Cissé
I. Cissé
29 DEF 6.78
Č. Makreckis
Č. Makreckis
25 DEF 6.76
C. O'Dowda
C. O'Dowda
30 MID 6.76
K. Zachariassen
K. Zachariassen
31 MID 6.75
P. Rommens
P. Rommens
28 MID 6.75
Á. Madarász
Á. Madarász
18 MID 6.66
A. Pešić
A. Pešić
33 FWD 6.63
B. Yusuf
B. Yusuf
24 FWD 6.61
K. Lisztes
K. Lisztes
20 FWD 6.58
H. Maïga
H. Maïga
29 MID 6.50
C. Lakatos
C. Lakatos
19 MID 6.50
Júlio Romão
Júlio Romão
27 MID 6.46
Á. Varga
Á. Varga
26 GK 6.30
A. Traoré
A. Traoré
30 For 6.25