1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. FK Košice
FK Košice

FK Košice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.85m
KEY INSIGHT FK Košice ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FK Košice bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND FK Košice ghi bàn trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
129 Trận đấu đã nhận định
68.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Košice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.73
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
AS Trencin
AS Trencin
3 : 0
FK Kosice
FK Kosice
2.15
3.9
3.4

X2

1.78

O2.5

1.43

YES

1.45

O2.5

1.43
5.3/10

11:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 1
Komarno
Komarno
1.86
3.7
4.1

1

1.86

U3.5

1.46

NO

2.16

1X

1.28
8.5/10

12:00

Kết thúc
Skalica
Skalica
3 : 1
FK Kosice
FK Kosice
2.2
3.85
3

2

3

O1.5

1.22

YES

1.59

AS

1.24
6.1/10

10:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 1
FK Kosice
FK Kosice
2.22
3.8
3.15

1X

1.42

O2.5

1.66

YES

1.56

O2.5

1.66
4.4/10

12:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
3 : 1
Ruzomberok
Ruzomberok
1.88
3.95
4.15

1

1.88

O1.5

1.22

YES

1.63

1X

1.31
8.5/10

12:00

Kết thúc
Tatran P
Tatran Presov
2 : 1
FK Kosice
FK Kosice
1.88
3.8
4.3

2

4.3

O1.5

1.24

NO

2.15

X2

2.07
6.7/10

12:00

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 1
Tatran Presov
Tatran P
1.56
4.35
5.8

1

1.56

U3.5

1.55

YES

1.85

1

1.56
6.2/10

09:30

Kết thúc
Komarno
Komarno
1 : 2
FK Kosice
FK Kosice
2.45
3.4
2.92

2

2.92

O1.5

1.3

NO

2.17

O1.5

1.3
4.1/10

09:30

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 0
Skalica
Skalica
1.78
3.7
4.6

2

4.6

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
5.2/10

01:00

Kết thúc
Dubnica
Dubnica
1 : 2
FK Kosice
Kosice
8
4.6
1.32

2

1.32

O2.5

1.61

YES

1.95

2

1.32
6.3/10

01:00

Kết thúc
Kosice
FK Kosice
2 : 2
Partizan Bardejov
Partizan .
1.2
5.5
8

1

1.2

O2.5

1.42

NO

1.82

1

1.2
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Košice

Bạn đang tìm nhận định FK Košice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Košice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của FK Košice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Košice đã ghi nhận 13 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Košice đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.73 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

FK Košice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Košice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng9413
Hòa224
Thua5914
Bàn thắng ghi được312051
Bàn thắng để thủng lưới232952
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới1.41.91.7
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 11 G
3-4-3 6 G
4-3-1-2 1 G
5-3-2 1 G
63 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
27 Trận
Tài 1.5 58%
18 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Šipoš
D. Šipoš
27 GK 7.80
F. Kalanin
F. Kalanin
16 GK 7.70
M. Kira
M. Kira
31 GK 7.18
M. Jakúbek
M. Jakúbek
30 MID 7.17
R. Čerepkai
R. Čerepkai
23 FWD 7.13
M. Kovács
M. Kovács
22 FWD 7.11
S. Kóša
S. Kóša
22 DEF 7.03
M. Rehuš
M. Rehuš
20 MID 7.01
J. Krivák
J. Krivák
32 DEF 7.00
K. Dąbrowski
K. Dąbrowski
27 GK 7.00
F. Lichý
F. Lichý
24 MID 6.96
D. Gallovič
D. Gallovič
29 MID 6.89
D. Kružliak
D. Kružliak
29 DEF 6.87
M. Sovič
M. Sovič
21 MID 6.83
V. Perišić
V. Perišić
21 FWD 6.80
M. Zsigmund
M. Zsigmund
28 MID 6.79
A. Goljan
A. Goljan
24 MID 6.75
Michal Domik
Michal Domik
22 MID 6.75
D. Magda
D. Magda
28 DEF 6.72
K. Miljanić
K. Miljanić
23 FWD 6.71
J. Jakubko
J. Jakubko
21 DEF 6.70
M. Dimun
M. Dimun
29 MID 6.70
E. Metu
E. Metu
22 MID 6.70
D. Veselý
D. Veselý
20 MID 6.70
L. Lukačević
L. Lukačević
26 DEF 6.69
M. Madleňák
M. Madleňák
26 DEF 6.68
Z. Jones
Z. Jones
25 FWD 6.63
Erlantz Palacín
Erlantz Palacín
22 DEF 6.60
M. Polca
M. Polca
- FWD 6.60
E. Julardžija
E. Julardžija
24 FWD 6.58
T. Durko
T. Durko
16 DEF 6.54
O. Kakay
O. Kakay
28 MID 6.46
J. Teplan
J. Teplan
23 DEF 6.25