FK Košice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FK Košice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
AS Trencin
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
FK Kosice
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Skalica
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Zilina
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
FK Kosice
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tatran P
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
FK Kosice
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Komarno
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.1/10 |
09:30 Kết thúc |
FK Kosice
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Dubnica
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Kosice
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Košice
Bạn đang tìm nhận định FK Košice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Košice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của FK Košice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Košice đã ghi nhận 13 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FK Košice đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.73 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
FK Košice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Košice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 20 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 29 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Šipoš
|
27 | GK | 7.80 |
|
F. Kalanin
|
16 | GK | 7.70 |
|
M. Kira
|
31 | GK | 7.18 |
|
M. Jakúbek
|
30 | MID | 7.17 |
|
R. Čerepkai
|
23 | FWD | 7.13 |
|
M. Kovács
|
22 | FWD | 7.11 |
|
S. Kóša
|
22 | DEF | 7.03 |
|
M. Rehuš
|
20 | MID | 7.01 |
|
J. Krivák
|
32 | DEF | 7.00 |
|
K. Dąbrowski
|
27 | GK | 7.00 |
|
F. Lichý
|
24 | MID | 6.96 |
|
D. Gallovič
|
29 | MID | 6.89 |
|
D. Kružliak
|
29 | DEF | 6.87 |
|
M. Sovič
|
21 | MID | 6.83 |
|
V. Perišić
|
21 | FWD | 6.80 |
|
M. Zsigmund
|
28 | MID | 6.79 |
|
A. Goljan
|
24 | MID | 6.75 |
|
Michal Domik
|
22 | MID | 6.75 |
|
D. Magda
|
28 | DEF | 6.72 |
|
K. Miljanić
|
23 | FWD | 6.71 |
|
J. Jakubko
|
21 | DEF | 6.70 |
|
M. Dimun
|
29 | MID | 6.70 |
|
E. Metu
|
22 | MID | 6.70 |
|
D. Veselý
|
20 | MID | 6.70 |
|
L. Lukačević
|
26 | DEF | 6.69 |
|
M. Madleňák
|
26 | DEF | 6.68 |
|
Z. Jones
|
25 | FWD | 6.63 |
|
Erlantz Palacín
|
22 | DEF | 6.60 |
|
M. Polca
|
- | FWD | 6.60 |
|
E. Julardžija
|
24 | FWD | 6.58 |
|
T. Durko
|
16 | DEF | 6.54 |
|
O. Kakay
|
28 | MID | 6.46 |
|
J. Teplan
|
23 | DEF | 6.25 |



