Nhận định Skalica vs FK Kosice - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.24
FK Kosice ghi bàn
6.1/10
Kèo 1X2
23.00
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.00
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Kosice
xGSkalica: 1.3FK Kosice: 1.45
Kiểm soát bóngSkalica: 46%FK Kosice: 54%
Tổng số cú sútSkalica: 12FK Kosice: 13
Sút trúng đíchSkalica: 3FK Kosice: 4
Sút trượtSkalica: 4FK Kosice: 5
Phạt gócSkalica: 4FK Kosice: 4
Thẻ vàngSkalica: 2FK Kosice: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Kosice
Bàn thắng kỳ vọngSkalica: 1.35FK Kosice: 1.74
Tổng bàn thắngSkalica: 2.5FK Kosice: 3
Bàn thắng ghi đượcSkalica: 1.4FK Kosice: 1.8
Bàn thuaSkalica: 1.1FK Kosice: 1.2
Kiểm soát bóngSkalica: 43%FK Kosice: 50%
Tổng số cú sútSkalica: 13FK Kosice: 15.4
Sút trúng đíchSkalica: 3.8FK Kosice: 5.8
Sút trượtSkalica: 5.6FK Kosice: 6.1
Phạm lỗiSkalica: 14.3FK Kosice: 11.7
Phạt gócSkalica: 5.2FK Kosice: 5.2
Việt vịSkalica: 1.6FK Kosice: 1.9
Thẻ vàngSkalica: 2.25FK Kosice: 2.38
Tổng số đường chuyềnSkalica: 303FK Kosice: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Kosice
ThắngSkalica: 5FK Kosice: 6
Trên 1.5 bànSkalica: 7FK Kosice: 10
Trên 2.5 bànSkalica: 5FK Kosice: 7
Trên 3.5 bànSkalica: 2FK Kosice: 3
Cả hai đội ghi bànSkalica: 5FK Kosice: 8
Thắng bất ngờSkalica: 0FK Kosice: 0
Thua bất ngờSkalica: 0FK Kosice: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
05 thg 5, 26
Skalica3
FK Košice1
04 thg 4, 26
FK Košice2
Skalica0
07 thg 2, 26
FK Košice3
Skalica1
20 thg 9, 25
Skalica1
FK Košice0
08 thg 12, 24
FK Košice1
Skalica1
31 thg 8, 24
Skalica0
FK Košice0
11 thg 5, 24
Skalica1
FK Košice0
13 thg 4, 24
FK Košice1
Skalica2
23 thg 2, 24
FK Košice2
Skalica1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round