Nhận định Grobina vs FK Liepaja - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.82
FK Liepaja thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.82
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.85
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Liepaja
xGGrobina: 0.89FK Liepaja: 1.36
Kiểm soát bóngGrobina: 43%FK Liepaja: 57%
Tổng số cú sútGrobina: 8FK Liepaja: 13
Sút trúng đíchGrobina: 3FK Liepaja: 4
Sút trượtGrobina: 4FK Liepaja: 5
Phạt gócGrobina: 4FK Liepaja: 7
Thẻ vàngGrobina: 4FK Liepaja: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Liepaja
Bàn thắng kỳ vọngGrobina: 0.86FK Liepaja: 1.2
Tổng bàn thắngGrobina: 2.8FK Liepaja: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGrobina: 0.7FK Liepaja: 1.6
Bàn thuaGrobina: 2.1FK Liepaja: 1.5
Kiểm soát bóngGrobina: 43%FK Liepaja: 50%
Tổng số cú sútGrobina: 9.4FK Liepaja: 11.8
Sút trúng đíchGrobina: 3FK Liepaja: 3.5
Sút trượtGrobina: 4FK Liepaja: 5
Phạm lỗiGrobina: 17.8FK Liepaja: 13.7
Phạt gócGrobina: 4.6FK Liepaja: 6
Việt vịGrobina: 0.6FK Liepaja: 1.6
Thẻ vàngGrobina: 3.44FK Liepaja: 2.7
Tổng số đường chuyềnGrobina: 327FK Liepaja: 355
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Liepaja
ThắngGrobina: 0FK Liepaja: 5
Trên 1.5 bànGrobina: 8FK Liepaja: 9
Trên 2.5 bànGrobina: 3FK Liepaja: 7
Trên 3.5 bànGrobina: 3FK Liepaja: 3
Cả hai đội ghi bànGrobina: 5FK Liepaja: 7
Thắng bất ngờGrobina: 0FK Liepaja: 0
Thua bất ngờGrobina: 0FK Liepaja: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
28 thg 4, 26
FK Liepaja1
Grobiņa1
21 thg 9, 25
Grobiņa0
FK Liepaja1
30 thg 6, 25
FK Liepaja2
Grobiņa0
10 thg 5, 25
Grobiņa2
FK Liepaja0
16 thg 3, 25
FK Liepaja4
Grobiņa1
26 thg 10, 24
Grobiņa1
FK Liepaja3
03 thg 8, 24
FK Liepaja0
Grobiņa1
29 thg 5, 24
FK Liepaja3
Grobiņa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 70-21 | 73 |
| 2 |
|
29 | 84-30 | 67 |
| 3 |
|
29 | 47-29 | 57 |
| 4 |
|
30 | 41-43 | 42 |
| 5 |
|
30 | 35-35 | 38 |
| 6 |
|
28 | 29-38 | 35 |
| 7 |
|
30 | 32-48 | 32 |
| 8 |
|
30 | 20-51 | 25 |
| 9 |
|
30 | 43-60 | 23 |
| 10 |
|
29 | 29-75 | 15 |