Nhận định FK Liepaja vs Rigas FS - 26 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.45
Rigas FS thắng
5.4/10
Kèo 1X2
21.45
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.70
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRigas FS
xGFK Liepaja: 0.79Rigas FS: 1.86
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 38%Rigas FS: 62%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 10Rigas FS: 15
Sút trúng đíchFK Liepaja: 2Rigas FS: 7
Sút trượtFK Liepaja: 3Rigas FS: 4
Phạt gócFK Liepaja: 5Rigas FS: 6
Thẻ vàngFK Liepaja: 3Rigas FS: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS
Bàn thắng kỳ vọngFK Liepaja: 1.26Rigas FS: 2.38
Tổng bàn thắngFK Liepaja: 3.1Rigas FS: 4
Bàn thắng ghi đượcFK Liepaja: 1.3Rigas FS: 3.2
Bàn thuaFK Liepaja: 1.8Rigas FS: 0.8
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 50%Rigas FS: 63%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 12.4Rigas FS: 18.1
Sút trúng đíchFK Liepaja: 3.5Rigas FS: 7.6
Sút trượtFK Liepaja: 4.8Rigas FS: 6.3
Phạm lỗiFK Liepaja: 11.8Rigas FS: 14.6
Phạt gócFK Liepaja: 6.6Rigas FS: 7.6
Việt vịFK Liepaja: 1.5Rigas FS: 2.1
Thẻ vàngFK Liepaja: 2.22Rigas FS: 1.75
Tổng số đường chuyềnFK Liepaja: 367Rigas FS: 503
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS
ThắngFK Liepaja: 4Rigas FS: 9
Trên 1.5 bànFK Liepaja: 8Rigas FS: 9
Trên 2.5 bànFK Liepaja: 7Rigas FS: 9
Trên 3.5 bànFK Liepaja: 4Rigas FS: 6
Cả hai đội ghi bànFK Liepaja: 5Rigas FS: 5
Thắng bất ngờFK Liepaja: 0Rigas FS: 0
Thua bất ngờFK Liepaja: 0Rigas FS: 0
Đối đầu
8
Hòa
25
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Rīgas FS5
FK Liepaja0
13 thg 3, 26
FK Liepaja0
Rīgas FS1
28 thg 9, 25
FK Liepaja2
Rīgas FS2
04 thg 7, 25
Rīgas FS2
FK Liepaja1
14 thg 5, 25
FK Liepaja2
Rīgas FS1
29 thg 3, 25
Rīgas FS4
FK Liepaja1
20 thg 9, 24
Rīgas FS2
FK Liepaja0
01 thg 7, 24
FK Liepaja1
Rīgas FS3
10 thg 5, 24
Rīgas FS4
FK Liepaja1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |