Nhận định FK Vozdovac vs Dinamo Jug - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
9.2/10
Kèo 1X2
11.75
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
9.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.56
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDinamo Jug
Kiểm soát bóngFK Vozdovac: 57%Dinamo Jug: 43%
Tổng số cú sútFK Vozdovac: 6Dinamo Jug: 5
Sút trúng đíchFK Vozdovac: 3Dinamo Jug: 1
Sút trượtFK Vozdovac: 2Dinamo Jug: 2
Phạt gócFK Vozdovac: 4Dinamo Jug: 1
Thẻ vàngFK Vozdovac: 2Dinamo Jug: 2
Kiểm soát bóngFK Vozdovac: 57%Dinamo Jug: 43%
Tổng số cú sútFK Vozdovac: 11Dinamo Jug: 5
Sút trúng đíchFK Vozdovac: 4Dinamo Jug: 1
Sút trượtFK Vozdovac: 7Dinamo Jug: 4
Phạt gócFK Vozdovac: 3Dinamo Jug: 4
Thẻ vàngFK Vozdovac: 0Dinamo Jug: 1
Kiểm soát bóngFK Vozdovac: 57%57%Dinamo Jug: 43%43%
Tổng số cú sútFK Vozdovac: 116Dinamo Jug: 55
Sút trúng đíchFK Vozdovac: 43Dinamo Jug: 11
Sút trượtFK Vozdovac: 72Dinamo Jug: 42
Phạt gócFK Vozdovac: 34Dinamo Jug: 41
Thẻ vàngFK Vozdovac: 02Dinamo Jug: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Jug
Tổng bàn thắngFK Vozdovac: 1.4Dinamo Jug: 1.5
Bàn thắng ghi đượcFK Vozdovac: 0.6Dinamo Jug: 0.8
Bàn thuaFK Vozdovac: 0.8Dinamo Jug: 0.7
Kiểm soát bóngFK Vozdovac: 50%Dinamo Jug: 53%
Tổng số cú sútFK Vozdovac: 5.4Dinamo Jug: 5.9
Sút trúng đíchFK Vozdovac: 3.3Dinamo Jug: 2.9
Sút trượtFK Vozdovac: 2.1Dinamo Jug: 3
Phạt gócFK Vozdovac: 4.1Dinamo Jug: 2.8
Thẻ vàngFK Vozdovac: 2.33Dinamo Jug: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Jug
ThắngFK Vozdovac: 2Dinamo Jug: 3
Trên 1.5 bànFK Vozdovac: 5Dinamo Jug: 4
Trên 2.5 bànFK Vozdovac: 2Dinamo Jug: 2
Trên 3.5 bànFK Vozdovac: 0Dinamo Jug: 1
Cả hai đội ghi bànFK Vozdovac: 3Dinamo Jug: 3
Thắng bất ngờFK Vozdovac: 0Dinamo Jug: 0
Thua bất ngờFK Vozdovac: 1Dinamo Jug: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
05 thg 42026
FK Vozdovac
Dinamo Jug20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round