Nhận định FS Jelgava vs Rigas FS - 20 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
1X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.43
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRigas FS
xGFS Jelgava: 0.63Rigas FS: 1.51
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 32%Rigas FS: 68%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 8Rigas FS: 12
Sút trúng đíchFS Jelgava: 3Rigas FS: 4
Sút trượtFS Jelgava: 3Rigas FS: 5
Phạt gócFS Jelgava: 4Rigas FS: 5
Thẻ vàngFS Jelgava: 2Rigas FS: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS
Bàn thắng kỳ vọngFS Jelgava: 1.2Rigas FS: 1.66
Tổng bàn thắngFS Jelgava: 3Rigas FS: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFS Jelgava: 1.4Rigas FS: 2.4
Bàn thuaFS Jelgava: 1.6Rigas FS: 0.7
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 39%Rigas FS: 62%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 11.8Rigas FS: 13.8
Sút trúng đíchFS Jelgava: 4.2Rigas FS: 5.6
Sút trượtFS Jelgava: 4.8Rigas FS: 5.8
Phạm lỗiFS Jelgava: 11.6Rigas FS: 14.4
Phạt gócFS Jelgava: 5.2Rigas FS: 6.3
Việt vịFS Jelgava: 1.1Rigas FS: 2.2
Thẻ vàngFS Jelgava: 1.67Rigas FS: 2
Tổng số đường chuyềnFS Jelgava: 318Rigas FS: 462
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS
ThắngFS Jelgava: 3Rigas FS: 8
Trên 1.5 bànFS Jelgava: 10Rigas FS: 10
Trên 2.5 bànFS Jelgava: 4Rigas FS: 6
Trên 3.5 bànFS Jelgava: 3Rigas FS: 3
Cả hai đội ghi bànFS Jelgava: 5Rigas FS: 6
Thắng bất ngờFS Jelgava: 0Rigas FS: 0
Thua bất ngờFS Jelgava: 1Rigas FS: 0
Đối đầu
1
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 26
Rīgas FS2
FS Jelgava0
21 thg 5, 26
Rīgas FS4
FS Jelgava0
08 thg 4, 26
FS Jelgava0
Rīgas FS1
13 thg 9, 25
Rīgas FS1
FS Jelgava4
12 thg 7, 25
FS Jelgava0
Rīgas FS1
26 thg 6, 25
FS Jelgava0
Rīgas FS1
05 thg 5, 25
FS Jelgava2
Rīgas FS2
11 thg 3, 25
Rīgas FS1
FS Jelgava0
30 thg 9, 24
FS Jelgava0
Rīgas FS2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |