Nhận định FS Jelgava vs Grobina - 29 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.24
FS Jelgava thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.05
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrobina
xGFS Jelgava: 1.46Grobina: 0.93
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 53%Grobina: 47%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 16Grobina: 9
Sút trúng đíchFS Jelgava: 6Grobina: 4
Sút trượtFS Jelgava: 6Grobina: 4
Phạt gócFS Jelgava: 6Grobina: 4
Thẻ vàngFS Jelgava: 2Grobina: 3
xGFS Jelgava: 0.94Grobina: 0.94
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 47%Grobina: 53%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 10Grobina: 10
Sút trúng đíchFS Jelgava: 3Grobina: 1
Sút trượtFS Jelgava: 4Grobina: 7
Phạt gócFS Jelgava: 6Grobina: 2
Thẻ vàngFS Jelgava: 3Grobina: 1
xGFS Jelgava: 0.941.46Grobina: 0.940.93
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 47%53%Grobina: 53%47%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 1016Grobina: 109
Sút trúng đíchFS Jelgava: 36Grobina: 14
Sút trượtFS Jelgava: 46Grobina: 74
Phạt gócFS Jelgava: 66Grobina: 24
Thẻ vàngFS Jelgava: 32Grobina: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Grobina
Bàn thắng kỳ vọngFS Jelgava: 1.11Grobina: 0.83
Tổng bàn thắngFS Jelgava: 2.8Grobina: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFS Jelgava: 1.5Grobina: 0.6
Bàn thuaFS Jelgava: 1.3Grobina: 1.9
Kiểm soát bóngFS Jelgava: 42%Grobina: 42%
Tổng số cú sútFS Jelgava: 13Grobina: 8.8
Sút trúng đíchFS Jelgava: 4.8Grobina: 3.5
Sút trượtFS Jelgava: 5Grobina: 3.5
Phạm lỗiFS Jelgava: 12Grobina: 15.7
Phạt gócFS Jelgava: 5.3Grobina: 4.4
Việt vịFS Jelgava: 1Grobina: 1.2
Thẻ vàngFS Jelgava: 1.89Grobina: 2.89
Tổng số đường chuyềnFS Jelgava: 322Grobina: 316
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grobina
ThắngFS Jelgava: 3Grobina: 1
Trên 1.5 bànFS Jelgava: 8Grobina: 6
Trên 2.5 bànFS Jelgava: 4Grobina: 3
Trên 3.5 bànFS Jelgava: 4Grobina: 3
Cả hai đội ghi bànFS Jelgava: 6Grobina: 3
Thắng bất ngờFS Jelgava: 0Grobina: 0
Thua bất ngờFS Jelgava: 1Grobina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
5Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
11 thg 52026
Grobiņa
FS Jelgava00
21 thg 32026
FS Jelgava
Grobiņa01
29 thg 82025
Grobiņa
FS Jelgava32
22 thg 62025
FS Jelgava
Grobiņa01
29 thg 42025
FS Jelgava
Grobiņa10
06 thg 32025
Grobiņa
FS Jelgava11
09 thg 112024
FS Jelgava
Grobiņa20
23 thg 82024
Grobiņa
FS Jelgava23
16 thg 62024
Grobiņa
FS Jelgava42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 79-24 | 80 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
32 | 52-32 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
32 | 37-36 | 42 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
32 | 44-63 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |