FUS Rabat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FUS Rabat Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Raja C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
FUS Rabat
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Yacoub M
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
17:00 Kết thúc |
FUS Rabat
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Berkane
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Dcheira
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Maghreb Fez
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Difaa J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.5/10 |
15:00 Kết thúc |
FUS Rabat
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Youssoufi
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FUS Rabat
Bạn đang tìm nhận định FUS Rabat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FUS Rabat được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của FUS Rabat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, FUS Rabat đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
FUS Rabat hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FUS Rabat đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 11 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |




