Nhận định FUS Rabat vs Maghreb Fes - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.43
Tối đa 2 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
23.00
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.43
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.72
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaghreb Fes
Kiểm soát bóngFUS Rabat: 47%Maghreb Fes: 53%
Tổng số cú sútFUS Rabat: 8Maghreb Fes: 7
Sút trúng đíchFUS Rabat: 3Maghreb Fes: 4
Sút trượtFUS Rabat: 4Maghreb Fes: 3
Phạt gócFUS Rabat: 3Maghreb Fes: 2
Thẻ vàngFUS Rabat: 2Maghreb Fes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Maghreb Fes
Tổng bàn thắngFUS Rabat: 1.7Maghreb Fes: 1.6
Bàn thắng ghi đượcFUS Rabat: 1Maghreb Fes: 1
Bàn thuaFUS Rabat: 0.7Maghreb Fes: 0.6
Kiểm soát bóngFUS Rabat: 49%Maghreb Fes: 54%
Tổng số cú sútFUS Rabat: 9.1Maghreb Fes: 8.8
Sút trúng đíchFUS Rabat: 4.2Maghreb Fes: 4.9
Sút trượtFUS Rabat: 4.9Maghreb Fes: 3.9
Phạt gócFUS Rabat: 3.6Maghreb Fes: 3
Thẻ vàngFUS Rabat: 2.13Maghreb Fes: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maghreb Fes
ThắngFUS Rabat: 4Maghreb Fes: 5
Trên 1.5 bànFUS Rabat: 6Maghreb Fes: 4
Trên 2.5 bànFUS Rabat: 1Maghreb Fes: 3
Trên 3.5 bànFUS Rabat: 1Maghreb Fes: 1
Cả hai đội ghi bànFUS Rabat: 4Maghreb Fes: 2
Thắng bất ngờFUS Rabat: 0Maghreb Fes: 0
Thua bất ngờFUS Rabat: 0Maghreb Fes: 1
Đối đầu
8
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Maghreb Fès4
FUS Rabat2
12 thg 4, 25
Maghreb Fès1
FUS Rabat0
25 thg 11, 24
FUS Rabat1
Maghreb Fès1
10 thg 2, 24
Maghreb Fès1
FUS Rabat2
03 thg 9, 23
FUS Rabat0
Maghreb Fès0
03 thg 3, 23
Maghreb Fès0
FUS Rabat0
02 thg 10, 22
FUS Rabat0
Maghreb Fès0
19 thg 2, 22
FUS Rabat1
Maghreb Fès1
24 thg 9, 21
Maghreb Fès1
FUS Rabat1
03 thg 7, 21
FUS Rabat0
Maghreb Fès1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation