Nhận định FUS Rabat vs Renaissance B - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Renaissance B thắng hoặc hòa
1.26
8.5/10
Kèo 1X2
22.22
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.45
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.59
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRenaissance B
Kiểm soát bóngFUS Rabat: 45%Renaissance B: 55%
Tổng số cú sútFUS Rabat: 8Renaissance B: 7
Sút trúng đíchFUS Rabat: 3Renaissance B: 3
Sút trượtFUS Rabat: 5Renaissance B: 4
Phạt gócFUS Rabat: 3Renaissance B: 3
Thẻ vàngFUS Rabat: 3Renaissance B: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Renaissance B
Tổng bàn thắngFUS Rabat: 1.7Renaissance B: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFUS Rabat: 0.8Renaissance B: 1.6
Bàn thuaFUS Rabat: 0.9Renaissance B: 0.8
Kiểm soát bóngFUS Rabat: 49%Renaissance B: 50%
Tổng số cú sútFUS Rabat: 11.2Renaissance B: 8.2
Sút trúng đíchFUS Rabat: 4.1Renaissance B: 3.3
Sút trượtFUS Rabat: 7.1Renaissance B: 4.9
Phạt gócFUS Rabat: 4.6Renaissance B: 2.9
Thẻ vàngFUS Rabat: 2.89Renaissance B: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Renaissance B
ThắngFUS Rabat: 2Renaissance B: 7
Trên 1.5 bànFUS Rabat: 8Renaissance B: 5
Trên 2.5 bànFUS Rabat: 1Renaissance B: 4
Trên 3.5 bànFUS Rabat: 0Renaissance B: 3
Cả hai đội ghi bànFUS Rabat: 5Renaissance B: 4
Thắng bất ngờFUS Rabat: 1Renaissance B: 0
Thua bất ngờFUS Rabat: 1Renaissance B: 0
Đối đầu
7
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Renaissance Berkane1
FUS Rabat0
09 thg 2, 25
FUS Rabat0
Renaissance Berkane1
06 thg 10, 24
Renaissance Berkane0
FUS Rabat1
17 thg 3, 24
Renaissance Berkane2
FUS Rabat0
11 thg 11, 23
FUS Rabat1
Renaissance Berkane1
09 thg 7, 23
Renaissance Berkane1
FUS Rabat1
15 thg 4, 23
Renaissance Berkane1
FUS Rabat0
15 thg 11, 22
FUS Rabat0
Renaissance Berkane0
19 thg 6, 22
FUS Rabat2
Renaissance Berkane0
20 thg 11, 21
Renaissance Berkane1
FUS Rabat0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation