1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Fylkir
Fylkir

Fylkir Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €750.00Th.
KEY INSIGHT Fylkir để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Fylkir có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Fylkir không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
75 Trận đấu đã nhận định
65.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fylkir Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
3 : 1
Volsungur
Volsungur
1.26
6.5
10

1

1.26

O3.5

1.63

YES

1.65

O3.5

1.63
8/10

10:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
2 : 0
Fylkir
Fylkir
4.8
4.25
1.57

1X

2.35

O2.5

1.45

YES

1.53

O2.5

1.45
6.5/10

15:30

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
1 : 1
Afturelding
Afturelding
2.2
3.65
2.75

X2

1.57

O2.5

1.38

YES

1.36

O2.5

1.38
7.3/10

15:15

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
4 : 1
Njardvik
Njardvik
1.78
3.85
3.85

1

1.78

O2.5

1.54

YES

1.53

O2.5

1.54
6.5/10

16:15

Kết thúc
Vestri
Vestri
2 : 5
Fylkir
Fylkir
4.75
4.4
1.55

X

4.4

O2.5

1.44

YES

1.53

O2.5

1.44
3.3/10

15:15

Kết thúc
Aegir
Aegir
2 : 4
Fylkir
Fylkir
6
5
1.42

2

1.42

O2.5

1.33

YES

1.5

2

1.42
10/10

15:15

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
0 : 2
HK Kopavogur
HK Kopavogur red cardred card
1.78
3.9
3.85

1

1.78

O2.5

1.44

YES

1.46

O2.5

1.44
6.6/10

15:15

Kết thúc
Grotta
Grotta
2 : 5
Fylkir
Fylkir
4.75
4.5
1.57

1X

2.35

O2.5

1.44

YES

1.5

O2.5

1.44
8.8/10

10:00

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
4 : 2
Grotta
Grotta
1.52
4.45
5.1

X

4.45

O2.5

1.4

YES

1.52

O2.5

1.4
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fylkir

Bạn đang tìm nhận định Fylkir? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fylkir, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Fylkir với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Fylkir đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Fylkir hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €750.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fylkir đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Fylkir chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng5510
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới71522
Trung bình ghi bàn2.12.12.1
Trung bình thủng lưới1.01.91.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 7
31-45 5
46-60 2
61-75 6
76-90 6
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 53%
8 Trận
Tài 2.5 40%
6 Trận
Tài 3.5 27%
4 Trận
Tài 4.5 13%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Chicha Aguilera
Chicha Aguilera
27 FWD 7.74
Á. Eyþórsson
Á. Eyþórsson
32 DEF 7.50
Ó. Helgason
Ó. Helgason
23 GK 7.12
M. Hilmarsson
M. Hilmarsson
27 FWD 7.10
E. Ásmundsson
E. Ásmundsson
30 MID 7.06
B. Eyþórsson
B. Eyþórsson
25 DEF 6.98
G. Tyrfingsson
G. Tyrfingsson
22 MID 6.90
Þóroddur Víkingsson
Þóroddur Víkingsson
21 FWD 6.87
T. Óskarsson
T. Óskarsson
19 MID 6.85
Aron Guðbjörnsson
Aron Guðbjörnsson
21 DEF 6.77
A. Gíslason
A. Gíslason
21 DEF 6.75
Axel Guðbjörnsson
Axel Guðbjörnsson
23 DEF 6.71
A. Ásþórsson
A. Ásþórsson
27 DEF 6.67
G. Sævarsson
G. Sævarsson
17 FWD 6.62
B. Arnarsson
B. Arnarsson
20 DEF 6.60
Orri Stefánsson
Orri Stefánsson
29 DEF 6.54
N. Gunnarsson
N. Gunnarsson
25 MID 6.52
R. Sveinsson
R. Sveinsson
31 MID 6.44
E. Wöhler
E. Wöhler
23 FWD 6.44
B. Garðarsson
B. Garðarsson
26 MID 6.38
H. Catano
H. Catano
19 DEF 6.26
Þ. Ingimundarson
Þ. Ingimundarson
20 - 6.11
H. Helgason
H. Helgason
20 GK 4.92
O. Sveinn Segatta
O. Sveinn Segatta
- - -
Tumi Fannar Gunnarsson
Tumi Fannar Gunnarsson
20 MID -