Nhận định Fylkir vs Volsungur - 29 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 3.5
1.63
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.26
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.63
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.36
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVolsungur
Kiểm soát bóngFylkir: 61%Volsungur: 39%
Tổng số cú sútFylkir: 15Volsungur: 6
Sút trúng đíchFylkir: 8Volsungur: 3
Sút trượtFylkir: 7Volsungur: 3
Phạt gócFylkir: 7Volsungur: 3
Thẻ vàngFylkir: 2Volsungur: 3
Kiểm soát bóngFylkir: 52%Volsungur: 48%
Tổng số cú sútFylkir: 13Volsungur: 7
Sút trúng đíchFylkir: 9Volsungur: 6
Sút trượtFylkir: 4Volsungur: 1
Phạt gócFylkir: 2Volsungur: 1
Thẻ vàngFylkir: 3Volsungur: 2
Kiểm soát bóngFylkir: 52%61%Volsungur: 48%39%
Tổng số cú sútFylkir: 1315Volsungur: 76
Sút trúng đíchFylkir: 98Volsungur: 63
Sút trượtFylkir: 47Volsungur: 13
Phạt gócFylkir: 27Volsungur: 13
Thẻ vàngFylkir: 32Volsungur: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Volsungur
Tổng bàn thắngFylkir: 4.2Volsungur: 4.3
Bàn thắng ghi đượcFylkir: 2.5Volsungur: 1.7
Bàn thuaFylkir: 1.7Volsungur: 2.6
Kiểm soát bóngFylkir: 53%Volsungur: 47%
Tổng số cú sútFylkir: 12Volsungur: 9.3
Sút trúng đíchFylkir: 5.9Volsungur: 4.6
Sút trượtFylkir: 6.1Volsungur: 4.7
Phạt gócFylkir: 5.9Volsungur: 5.4
Thẻ vàngFylkir: 2.56Volsungur: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Volsungur
ThắngFylkir: 6Volsungur: 2
Tài 1.5 bànFylkir: 9Volsungur: 8
Tài 2.5 bànFylkir: 6Volsungur: 7
Tài 3.5 bànFylkir: 6Volsungur: 6
Cả hai đội ghi bànFylkir: 7Volsungur: 7
Thắng bất ngờFylkir: 0Volsungur: 1
Thua bất ngờFylkir: 0Volsungur: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
23 thg 52026
Völsungur
Fylkir01
06 thg 92025
Fylkir
Völsungur12
28 thg 62025
Völsungur
Fylkir14
01 thg 32025
Völsungur
Fylkir06
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation