Nhận định Aegir vs Fylkir - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.42
Fylkir thắng
10/10
Kèo 1X2
21.42
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.46
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFylkir
Kiểm soát bóngAegir: 42%Fylkir: 58%
Tổng số cú sútAegir: 8Fylkir: 13
Sút trúng đíchAegir: 3Fylkir: 6
Sút trượtAegir: 5Fylkir: 6
Phạt gócAegir: 3Fylkir: 8
Thẻ vàngAegir: 3Fylkir: 2
Kiểm soát bóngAegir: 51%Fylkir: 49%
Tổng số cú sútAegir: 13Fylkir: 14
Sút trúng đíchAegir: 7Fylkir: 5
Sút trượtAegir: 6Fylkir: 9
Phạt gócAegir: 7Fylkir: 3
Thẻ vàngAegir: 1Fylkir: 0
Kiểm soát bóngAegir: 51%42%Fylkir: 49%58%
Tổng số cú sútAegir: 138Fylkir: 1413
Sút trúng đíchAegir: 73Fylkir: 56
Sút trượtAegir: 65Fylkir: 96
Phạt gócAegir: 73Fylkir: 38
Thẻ vàngAegir: 13Fylkir: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Fylkir
Tổng bàn thắngAegir: 3.7Fylkir: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAegir: 1.2Fylkir: 2.3
Bàn thuaAegir: 2.5Fylkir: 1.5
Kiểm soát bóngAegir: 45%Fylkir: 55%
Tổng số cú sútAegir: 8.2Fylkir: 10.9
Sút trúng đíchAegir: 3.3Fylkir: 5.3
Sút trượtAegir: 4.9Fylkir: 5.6
Phạt gócAegir: 3Fylkir: 7
Thẻ vàngAegir: 1.88Fylkir: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fylkir
ThắngAegir: 2Fylkir: 7
Trên 1.5 bànAegir: 8Fylkir: 8
Trên 2.5 bànAegir: 8Fylkir: 7
Trên 3.5 bànAegir: 5Fylkir: 5
Cả hai đội ghi bànAegir: 6Fylkir: 5
Thắng bất ngờAegir: 0Fylkir: 0
Thua bất ngờAegir: 0Fylkir: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
24 thg 42026
Fylkir
Ægir30
26 thg 62022
Ægir
Fylkir10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation