Nhận định Vestri vs Fylkir - 13 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X4.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFylkir
Kiểm soát bóngVestri: 47%Fylkir: 53%
Tổng số cú sútVestri: 6Fylkir: 10
Sút trúng đíchVestri: 3Fylkir: 5
Sút trượtVestri: 4Fylkir: 5
Phạt gócVestri: 4Fylkir: 6
Thẻ vàngVestri: 2Fylkir: 2
Kiểm soát bóngVestri: 54%Fylkir: 46%
Tổng số cú sútVestri: 10Fylkir: 15
Sút trúng đíchVestri: 9Fylkir: 11
Sút trượtVestri: 1Fylkir: 4
Phạt gócVestri: 7Fylkir: 2
Thẻ vàngVestri: 2Fylkir: 2
Kiểm soát bóngVestri: 54%47%Fylkir: 46%53%
Tổng số cú sútVestri: 106Fylkir: 1510
Sút trúng đíchVestri: 93Fylkir: 115
Sút trượtVestri: 14Fylkir: 45
Phạt gócVestri: 74Fylkir: 26
Thẻ vàngVestri: 22Fylkir: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Fylkir
Tổng bàn thắngVestri: 3.1Fylkir: 3.9
Bàn thắng ghi đượcVestri: 1.5Fylkir: 2.2
Bàn thuaVestri: 1.6Fylkir: 1.7
Kiểm soát bóngVestri: 47%Fylkir: 54%
Tổng số cú sútVestri: 7.8Fylkir: 11.2
Sút trúng đíchVestri: 4.2Fylkir: 5.3
Sút trượtVestri: 3.4Fylkir: 5.9
Phạt gócVestri: 4.1Fylkir: 6.6
Thẻ vàngVestri: 1.44Fylkir: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fylkir
ThắngVestri: 4Fylkir: 7
Trên 1.5 bànVestri: 7Fylkir: 8
Trên 2.5 bànVestri: 5Fylkir: 7
Trên 3.5 bànVestri: 3Fylkir: 5
Cả hai đội ghi bànVestri: 4Fylkir: 6
Thắng bất ngờVestri: 0Fylkir: 0
Thua bất ngờVestri: 0Fylkir: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.8Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
04 thg 52026
Fylkir
Vestri20
26 thg 102024
Vestri
Fylkir13
01 thg 92024
Vestri
Fylkir00
18 thg 62024
Fylkir
Vestri32
13 thg 82022
Vestri
Fylkir01
04 thg 62022
Fylkir
Vestri50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation