icon back

Gangwon FC

Gangwon FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.90m
KEY INSIGHT Gangwon FC không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Gangwon FC không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDL
165 Trận đấu đã nhận định
74.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
1 : 0
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1.68
3.65
6.1

1

1.68

U2.5

1.64

NO

1.63

1

1.68
2.9/10

06:00

Kết thúc
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
0 : 0
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
4.45
3.1
2

2

2

O1.5

1.55

YES

2.25

O1.5

1.55
3.8/10

01:00

Kết thúc
Ulsan HD
Ulsan HD
3 : 1
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.7
3.15
2.92

1X

1.44

U2.5

1.69

NO

1.93

U2.5

1.69
5.5/10

06:00

Kết thúc
Melbourne
Melbourne City
0 : 0
Gangwon FC
Gangwon (Kor)
2.67
3.3
2.85

X

3.3

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4.7/10

06:00

Kết thúc
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
0 : 0
SHANGHAI SIPG
Shanghai
1.42
4.7
7.25

1

1.42

U3.5

1.47

YES

1.88

1

1.42
7/10

10:00

Sắp diễn ra
Partizan
Partizan
vs
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1.92
3.3
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
red card Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 1
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.45
3.7
2.45

X2

1.47

U3.5

1.48

YES

1.53

U3.5

1.48
3.9/10

08:15

Kết thúc
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
2 : 2
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.32
3.15
3.35

1

2.32

U3.5

1.22

YES

2.05

1X

1.37
5.5/10

03:30

Kết thúc
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1 : 0
Pohang (Kor)
Pohang (Kor)
1.87
3.5
4.35

1

1.87

U3.5

1.24

NO

1.8

U3.5

1.24
5.8/10

01:00

Kết thúc
Daejeon
Daejeon
1 : 1
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
2.3
3.4
3.4

1

2.3

O1.5

1.31

YES

1.72

1X

1.4
8.5/10

03:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
0 : 1
Gangwon FC
Gangwon
2.6
3.3
2.55

1

2.6

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
6.5/10

01:00

Kết thúc
Gangwon
Gangwon
0 : 0
Jeonbuk Motors
Jeonbuk M
3.04
3.25
2.3

1

3.04

O1.5

1.3

YES

1.74

O1.5

1.3
5.6/10

02:00

Kết thúc
Daegu
Daegu
2 : 2
Gangwon
Gangwon
3
3.3
2.22

1X

1.62

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gangwon FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Gangwon FC với tỷ lệ trúng 74.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng202
Hòa224
Thua123
Bàn thắng ghi được729
Bàn thắng để thủng lưới7411
Trung bình ghi bàn1.40.51.0
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
3-4-3 2 G
5-3-2 1 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 44%
4 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lee Gi-Hyuk
Lee Gi-Hyuk
25 DEF 7.45
Hong Chul
Hong Chul
35 DEF 7.35
Kuagica Sebastião Bondo David
Kuagica Sebastião Bondo David
31 FWD 7.20
Mo Jae-Hyeon
Mo Jae-Hyeon
29 FWD 6.96
M. Tuci
M. Tuci
27 DEF 6.94
Choe Byeong-Chan
Choe Byeong-Chan
29 FWD 6.90
Kim Gun-Hee
Kim Gun-Hee
30 FWD 6.90
Park Cheong-Hyo
Park Cheong-Hyo
35 GK 6.90
Kim Sin-Jin
Kim Sin-Jin
24 DEF 6.90
Jeong Seung-Bin
Jeong Seung-Bin
19 DEF 6.90
Lee Sang-Heon
Lee Sang-Heon
27 FWD 6.85
Seo Min-Woo
Seo Min-Woo
27 MID 6.75
Park Ho-Young
Park Ho-Young
26 DEF 6.74
Yun Il-Lok
Yun Il-Lok
33 MID 6.73
Song Jun-Seok
Song Jun-Seok
24 DEF 6.73
Kim Dae-Won
Kim Dae-Won
28 FWD 6.69
Kim Kang-Guk
Kim Kang-Guk
28 MID 6.68
Lee Seung-Won
Lee Seung-Won
22 MID 6.68
Kim Dae-Woo
Kim Dae-Woo
25 MID 6.67
Jo Hyun-Tae
Jo Hyun-Tae
21 DEF 6.65
Shin Min-Ha
Shin Min-Ha
20 DEF 6.64
Kang Yun-Gu
Kang Yun-Gu
23 MID 6.62
Kang Joon-Hyuck
Kang Joon-Hyuck
26 DEF 6.61
A. Halaihal
A. Halaihal
24 FWD 6.60
Lee Ji-Ho
Lee Ji-Ho
23 FWD 6.60
Goh Young-Jun
Goh Young-Jun
24 FWD 6.47
Lee Gwang-Yeon
Lee Gwang-Yeon
26 GK 6.40
Vitor Gabriel
Vitor Gabriel
25 FWD 6.35
Kim Do-Hyun
Kim Do-Hyun
21 MID 6.34
Hwang Eun-Chong
Hwang Eun-Chong
19 MID 6.30
Yoo Byung-Heon
Yoo Byung-Heon
19 FWD 6.30
Kim Min-Jun
Kim Min-Jun
25 FWD 6.20
Lee You-Hyeon
Lee You-Hyeon
28 MID 6.17
Park Sang-Hyeok
Park Sang-Hyeok
23 FWD 6.10
Lee Hyobin
Lee Hyobin
0 DEF -