Gangwon FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Gangwon (Kor)
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan HD
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Melbourne
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Gangwon (Kor)
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7/10 |
10:00 Sắp diễn ra |
Partizan
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
07:30 Kết thúc |
Radnicki 1923
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
08:15 Kết thúc |
Buriram (Tha)
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Gangwon (Kor)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Daejeon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Gimcheon S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Gangwon
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
02:00 Kết thúc |
Daegu
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gangwon FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Gangwon FC với tỷ lệ trúng 74.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 2 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 4 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lee Gi-Hyuk
|
25 | DEF | 7.45 |
|
Hong Chul
|
35 | DEF | 7.35 |
|
Kuagica Sebastião Bondo David
|
31 | FWD | 7.20 |
|
Mo Jae-Hyeon
|
29 | FWD | 6.96 |
|
M. Tuci
|
27 | DEF | 6.94 |
|
Choe Byeong-Chan
|
29 | FWD | 6.90 |
|
Kim Gun-Hee
|
30 | FWD | 6.90 |
|
Park Cheong-Hyo
|
35 | GK | 6.90 |
|
Kim Sin-Jin
|
24 | DEF | 6.90 |
|
Jeong Seung-Bin
|
19 | DEF | 6.90 |
|
Lee Sang-Heon
|
27 | FWD | 6.85 |
|
Seo Min-Woo
|
27 | MID | 6.75 |
|
Park Ho-Young
|
26 | DEF | 6.74 |
|
Yun Il-Lok
|
33 | MID | 6.73 |
|
Song Jun-Seok
|
24 | DEF | 6.73 |
|
Kim Dae-Won
|
28 | FWD | 6.69 |
|
Kim Kang-Guk
|
28 | MID | 6.68 |
|
Lee Seung-Won
|
22 | MID | 6.68 |
|
Kim Dae-Woo
|
25 | MID | 6.67 |
|
Jo Hyun-Tae
|
21 | DEF | 6.65 |
|
Shin Min-Ha
|
20 | DEF | 6.64 |
|
Kang Yun-Gu
|
23 | MID | 6.62 |
|
Kang Joon-Hyuck
|
26 | DEF | 6.61 |
|
A. Halaihal
|
24 | FWD | 6.60 |
|
Lee Ji-Ho
|
23 | FWD | 6.60 |
|
Goh Young-Jun
|
24 | FWD | 6.47 |
|
Lee Gwang-Yeon
|
26 | GK | 6.40 |
|
Vitor Gabriel
|
25 | FWD | 6.35 |
|
Kim Do-Hyun
|
21 | MID | 6.34 |
|
Hwang Eun-Chong
|
19 | MID | 6.30 |
|
Yoo Byung-Heon
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Kim Min-Jun
|
25 | FWD | 6.20 |
|
Lee You-Hyeon
|
28 | MID | 6.17 |
|
Park Sang-Hyeok
|
23 | FWD | 6.10 |
|
Lee Hyobin
|
0 | DEF | - |




