Gimnástica Segoviana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Gimnastica S
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Real Avila
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Gimnastica S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
UD Ourense
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Gimnastica S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Atl. Astorga
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Gimnastica S
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Lealtad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimnástica Segoviana
Bạn đang tìm nhận định Gimnástica Segoviana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gimnástica Segoviana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Gimnástica Segoviana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División RFEF - Group 1, Gimnástica Segoviana đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Gimnástica Segoviana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gimnástica Segoviana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 13 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 20 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |



