Górnik Polkowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Carina Gubin
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Gornik P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
SKRA C
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Warta Gorzow
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Polonia Nysa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Polkowice
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Woliborz
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Polkowice
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Polkowice
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Garbarnia
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Górnik Polkowice
Bạn đang tìm nhận định Górnik Polkowice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Górnik Polkowice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Górnik Polkowice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 3, Górnik Polkowice đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Górnik Polkowice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Górnik Polkowice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 14 | 26 |
| Thắng | 7 | 8 | 15 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 22 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 14 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 7 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |




