Göztepe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Göztepe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Samsunspor
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Goztepe
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Trabzonspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Goztepe
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Kocaelispor
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Goztepe
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Goztepe
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Genclerbirligi
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Göztepe
Bạn đang tìm nhận định Göztepe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Göztepe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Göztepe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Göztepe đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Göztepe đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.95 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Göztepe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Göztepe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Göztepe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 18 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Emersonn
|
21 | FWD | 7.37 |
|
Ruan
|
30 | DEF | 7.10 |
|
M. Lis
|
28 | GK | 7.05 |
|
A. Kurtulan
|
23 | MID | 7.03 |
|
Juan
|
23 | FWD | 6.96 |
|
Ege Yildirim
|
18 | DEF | 6.90 |
|
Allan Godói
|
32 | DEF | 6.88 |
|
Héliton
|
30 | DEF | 6.85 |
|
N. Dismas
|
23 | MID | 6.85 |
|
T. Altıkardeş
|
22 | DEF | 6.79 |
|
J. Olaitan
|
23 | FWD | 6.78 |
|
A. Dennis
|
21 | MID | 6.78 |
|
Rhaldney
|
27 | MID | 6.77 |
|
A. Cherni
|
24 | MID | 6.77 |
|
O. Bayrak
|
27 | DEF | 6.77 |
|
M. Bokele
|
25 | DEF | 6.76 |
|
E. Bekiroğlu
|
30 | MID | 6.76 |
|
U. Yıldız
|
23 | DEF | 6.68 |
|
F. Bayır
|
25 | DEF | 6.66 |
|
A. Ildız
|
29 | MID | 6.66 |
|
F. Krastev
|
24 | FWD | 6.65 |
|
Janderson
|
26 | FWD | 6.62 |
|
A. Antunes
|
25 | MID | 6.60 |
|
Jeh
|
26 | FWD | 6.57 |
|
M. Mohammed
|
24 | MID | 6.51 |
|
Guilherme Luiz
|
20 | FWD | 6.48 |
|
S. Bouajila
|
18 | FWD | 6.40 |
|
İ. Köybaşı
|
36 | DEF | 6.38 |
|
Ibrahim Sabra
|
20 | FWD | 6.31 |
|
Tibet Durakcay
|
19 | FWD | - |





