1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Göztepe
Göztepe

Göztepe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.80m
KEY INSIGHT Göztepe ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Göztepe có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Göztepe không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
146 Trận đấu đã nhận định
74.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Göztepe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Trabzonspor
Trabzonspor
vs
Goztepe
Goztepe
1.8
3.8
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.62
3.9
5.8

1

1.62

U3.5

1.35

YES

1.92

1

1.62
5.8/10

10:00

Kết thúc
red card Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
3.1
3.1
2.63

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.76

U2.5

1.53
4.4/10

10:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
3 : 3
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.92
3.45
4.65

1X

1.21

U3.5

1.24

YES

2.08

U3.5

1.24
5.3/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
1 : 3
Galatasaray
Galatasaray
4.6
3.85
1.85

2

1.85

U3.5

1.39

NO

2.02

U3.5

1.39
4.7/10

07:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
0 : 2
Goztepe
Goztepe
3.4
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
7.1/10

12:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 2
Alanyaspor
Alanyaspor
2.27
3.3
3.7

X

3.3

U3.5

1.24

NO

1.87

U3.5

1.24
7.1/10

08:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
2 : 1
Goztepe
Goztepe
1.95
3.5
4.3

1

1.95

O1.5

1.35

NO

1.98

1X

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Göztepe

Bạn đang tìm nhận định Göztepe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Göztepe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Göztepe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Göztepe đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Göztepe đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.74 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Göztepe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Göztepe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6612
Hòa7512
Thua246
Bàn thắng ghi được201737
Bàn thắng để thủng lưới131427
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 29 G
4-4-1-1 1 G
79 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Emersonn
Emersonn
21 FWD 7.37
Ruan
Ruan
30 DEF 7.10
M. Lis
M. Lis
28 GK 7.09
A. Kurtulan
A. Kurtulan
23 MID 7.01
Juan
Juan
23 FWD 6.95
Allan Godói
Allan Godói
32 DEF 6.90
Ege Yildirim
Ege Yildirim
18 DEF 6.90
N. Dismas
N. Dismas
23 MID 6.87
Héliton
Héliton
30 DEF 6.85
M. Bokele
M. Bokele
25 DEF 6.79
T. Altıkardeş
T. Altıkardeş
22 DEF 6.78
J. Olaitan
J. Olaitan
23 FWD 6.78
A. Dennis
A. Dennis
21 MID 6.78
Rhaldney
Rhaldney
27 MID 6.77
E. Bekiroğlu
E. Bekiroğlu
30 MID 6.76
O. Bayrak
O. Bayrak
27 DEF 6.75
A. Cherni
A. Cherni
24 MID 6.74
U. Yıldız
U. Yıldız
23 DEF 6.70
F. Krastev
F. Krastev
24 FWD 6.69
F. Bayır
F. Bayır
25 DEF 6.66
A. Ildız
A. Ildız
29 MID 6.66
A. Antunes
A. Antunes
25 MID 6.63
Janderson
Janderson
26 FWD 6.61
Jeh
Jeh
26 FWD 6.51
Guilherme Luiz
Guilherme Luiz
20 FWD 6.51
M. Mohammed
M. Mohammed
24 MID 6.49
S. Bouajila
S. Bouajila
18 FWD 6.40
İ. Köybaşı
İ. Köybaşı
36 DEF 6.38
Ibrahim Sabra
Ibrahim Sabra
20 FWD 6.31
Tibet Durakcay
Tibet Durakcay
19 FWD -