1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Göztepe
Göztepe

Göztepe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.80m
KEY INSIGHT Göztepe có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Göztepe nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Göztepe có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWD
91 Trận đấu đã nhận định
70.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Göztepe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
1 : 1
Rudes
Rudes
1.5
4.4
5.8

1

1.5

U3.5

1.57

NO

2.05

U3.5

1.57
3.8/10

11:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 2
Goztepe
Goztepe
4.4
3.7
1.74

2

1.74

U3.5

1.47

YES

1.69

U3.5

1.47
3.8/10

12:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 2
Goztepe
Goztepe
2.85
3.35
2.4

X2

1.37

U3.5

1.36

NO

2.18

U3.5

1.36
4.3/10

11:30

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
0 : 2
Goztepe
Goztepe
3.85
3.8
1.83

2

1.83

U3.5

1.56

YES

1.55

U3.5

1.56
4.2/10

13:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
3 : 0
Goztepe
Goztepe red card
3.6
3.55
2.25

1

3.6

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
6/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.67
4.25
5.6

1

1.67

O1.5

1.24

NO

2.05

O1.5

1.24
7/10

13:00

Kết thúc
red card Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
1.8
3.9
4.9

1

1.8

U3.5

1.5

NO

2.27

U3.5

1.5
5.2/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.62
3.9
5.8

1

1.62

U3.5

1.35

YES

1.92

1

1.62
5.8/10

10:00

Kết thúc
red card Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
3.1
3.1
2.63

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.76

U2.5

1.53
4.4/10

10:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
3 : 3
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.92
3.45
4.65

1X

1.21

U3.5

1.24

YES

2.08

U3.5

1.24
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Göztepe

Bạn đang tìm nhận định Göztepe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Göztepe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Göztepe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Göztepe đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Göztepe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Göztepe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Göztepe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận145
Thắng145
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được2810
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.50.6
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 100%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Emersonn
Emersonn
21 FWD 7.37
Ruan
Ruan
30 DEF 7.10
M. Lis
M. Lis
28 GK 7.05
A. Kurtulan
A. Kurtulan
23 MID 7.03
Juan
Juan
23 FWD 6.96
Ege Yildirim
Ege Yildirim
18 DEF 6.90
Allan Godói
Allan Godói
32 DEF 6.88
Héliton
Héliton
30 DEF 6.85
N. Dismas
N. Dismas
23 MID 6.85
T. Altıkardeş
T. Altıkardeş
22 DEF 6.79
J. Olaitan
J. Olaitan
23 FWD 6.78
A. Dennis
A. Dennis
21 MID 6.78
Rhaldney
Rhaldney
27 MID 6.77
A. Cherni
A. Cherni
24 MID 6.77
O. Bayrak
O. Bayrak
27 DEF 6.77
M. Bokele
M. Bokele
25 DEF 6.76
E. Bekiroğlu
E. Bekiroğlu
30 MID 6.76
U. Yıldız
U. Yıldız
23 DEF 6.68
F. Bayır
F. Bayır
25 DEF 6.66
A. Ildız
A. Ildız
29 MID 6.66
F. Krastev
F. Krastev
24 FWD 6.65
Janderson
Janderson
26 FWD 6.62
A. Antunes
A. Antunes
25 MID 6.60
Jeh
Jeh
26 FWD 6.57
M. Mohammed
M. Mohammed
24 MID 6.51
Guilherme Luiz
Guilherme Luiz
20 FWD 6.48
S. Bouajila
S. Bouajila
18 FWD 6.40
İ. Köybaşı
İ. Köybaşı
36 DEF 6.38
Ibrahim Sabra
Ibrahim Sabra
20 FWD 6.31
Tibet Durakcay
Tibet Durakcay
19 FWD -