1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Göztepe
Göztepe

Göztepe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.80m
KEY INSIGHT Göztepe bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Göztepe ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Göztepe có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWL
148 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Göztepe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
3 : 0
Goztepe
Goztepe red card
3.6
3.55
2.25

1

3.6

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
6/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.67
4.25
5.6

1

1.67

O1.5

1.24

NO

2.05

O1.5

1.24
7/10

13:00

Kết thúc
red card Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
1.8
3.9
4.9

1

1.8

U3.5

1.5

NO

2.27

U3.5

1.5
5.2/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
1.62
3.9
5.8

1

1.62

U3.5

1.35

YES

1.92

1

1.62
5.8/10

10:00

Kết thúc
red card Kocaelispor
Kocaelispor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
3.1
3.1
2.63

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.76

U2.5

1.53
4.4/10

10:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
3 : 3
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.92
3.45
4.65

1X

1.21

U3.5

1.24

YES

2.08

U3.5

1.24
5.3/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
1 : 3
Galatasaray
Galatasaray
4.6
3.85
1.85

2

1.85

U3.5

1.39

NO

2.02

U3.5

1.39
4.7/10

07:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
0 : 2
Goztepe
Goztepe
3.4
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Göztepe

Bạn đang tìm nhận định Göztepe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Göztepe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Göztepe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Göztepe đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Göztepe đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.95 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Göztepe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Göztepe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Göztepe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8614
Hòa7613
Thua246
Bàn thắng ghi được241842
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới0.80.90.9
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 32 G
4-4-1-1 1 G
87 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Emersonn
Emersonn
21 FWD 7.37
Ruan
Ruan
30 DEF 7.10
M. Lis
M. Lis
28 GK 7.05
A. Kurtulan
A. Kurtulan
23 MID 7.03
Juan
Juan
23 FWD 6.96
Ege Yildirim
Ege Yildirim
18 DEF 6.90
Allan Godói
Allan Godói
32 DEF 6.88
Héliton
Héliton
30 DEF 6.85
N. Dismas
N. Dismas
23 MID 6.85
T. Altıkardeş
T. Altıkardeş
22 DEF 6.79
J. Olaitan
J. Olaitan
23 FWD 6.78
A. Dennis
A. Dennis
21 MID 6.78
Rhaldney
Rhaldney
27 MID 6.77
A. Cherni
A. Cherni
24 MID 6.77
O. Bayrak
O. Bayrak
27 DEF 6.77
M. Bokele
M. Bokele
25 DEF 6.76
E. Bekiroğlu
E. Bekiroğlu
30 MID 6.76
U. Yıldız
U. Yıldız
23 DEF 6.68
F. Bayır
F. Bayır
25 DEF 6.66
A. Ildız
A. Ildız
29 MID 6.66
F. Krastev
F. Krastev
24 FWD 6.65
Janderson
Janderson
26 FWD 6.62
A. Antunes
A. Antunes
25 MID 6.60
Jeh
Jeh
26 FWD 6.57
M. Mohammed
M. Mohammed
24 MID 6.51
Guilherme Luiz
Guilherme Luiz
20 FWD 6.48
S. Bouajila
S. Bouajila
18 FWD 6.40
İ. Köybaşı
İ. Köybaşı
36 DEF 6.38
Ibrahim Sabra
Ibrahim Sabra
20 FWD 6.31
Tibet Durakcay
Tibet Durakcay
19 FWD -