1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL League One
  4. Greenville Triumph
Greenville Triumph

Greenville Triumph Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.23m
KEY INSIGHT Greenville Triumph không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
81 Trận đấu đã nhận định
60.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Greenville T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Union Omaha
Union Omaha
vs
Greenville T
Greenville T
2.12
3.7
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Naples
Naples
1 : 0
Greenville Triumph
Greenville T
2.67
2.87
3.1

1X

1.34

U2.5

1.7

NO

2.05

U2.5

1.7
6.1/10

19:00

Kết thúc
Greenville
Greenville
4 : 2
Westchester SC
Westchester
1.59
4.2
5.25

1

1.59

O2.5

1.61

YES

1.73

AS

1.5
4/10

18:00

Kết thúc
Greenville
Greenville
1 : 2
Chattanooga Red Wolves
Chattanoo
2.15
3.2
3.4

X

3.2

U2.5

1.64

NO

1.85

U2.5

1.64
4.9/10

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
3 : 0
Greenville Triumph
Greenville T
1.42
4.65
5.8

X2

2.45

O2.5

1.41

YES

1.61

X2

2.45
1.1/10

19:00

Kết thúc
One Knoxville
One Knoxville
1 : 0
Greenville Triumph
Greenville red card
2.04
3.25
3.35

1

2.04

U3.5

1.25

YES

1.8

1X

1.25
8.3/10

19:00

Kết thúc
red card Greenville
Greenville Triumph
1 : 4
Tormenta
Tormenta
1.83
3.75
3.72

2

3.72

U3.5

1.47

YES

1.51

U3.5

1.47
4.5/10

14:00

Kết thúc
Greenvill
Greenville Triumph
0 : 0
Union Omaha
Union Omaha
2.05
3.5
3

2

3

O2.5

1.64

YES

1.54

AS

1.27
6/10

19:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
0 : 0
Greenville Triumph
Greenvill
2.82
3.2
2.29

1

2.82

U3.5

1.29

YES

1.72

U3.5

1.29
6.3/10

19:00

Kết thúc
Central V
Central Valley Fuego
1 : 0
Greenville Triumph
Greenvill
3.3
3.65
1.91

X2

1.28

O2.5

1.5

NO

2.42

O2.5

1.5
7/10

19:00

Kết thúc
Greenvill
Greenville Triumph
2 : 2
Central Valley Fuego
Central V
1.48
4.25
5.5

1

1.48

O2.5

1.57

YES

1.67

O2.5

1.57
6.4/10

01:00

Kết thúc
Greenvill
Greenville Triumph
2 : 2
Tucson
Tucson
1.42
4.37
6.4

2

6.4

O2.5

1.69

YES

1.9

X2

2.35
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Greenville Triumph

Bạn đang tìm nhận định Greenville Triumph? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Greenville Triumph được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Greenville Triumph với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Greenville Triumph đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Greenville Triumph đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.93 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Greenville Triumph hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Greenville Triumph đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

USL League OneUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận303
Thắng202
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được808
Bàn thắng để thủng lưới606
Trung bình ghi bàn2.70.02.7
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
76-90 2
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Sims
T. Sims
28 DEF 7.72
L. Castro
L. Castro
36 FWD 7.62
C. Evans
C. Evans
23 - 7.43
B. Fricke
B. Fricke
33 DEF 7.36
T. Polak
T. Polak
33 DEF 7.31
P. Corvino
P. Corvino
26 MID 7.25
R. Mensah
R. Mensah
28 FWD 7.13
S. Velásquez
S. Velásquez
34 MID 6.99
D. Benton
D. Benton
26 DEF 6.97
I. Agyaakwah
I. Agyaakwah
25 MID 6.91
Z. Bubb
Z. Bubb
25 DEF 6.83
E. Soto
E. Soto
18 FWD 6.81
C. Anguiano
C. Anguiano
26 MID 6.78
M. Gonzalez
M. Gonzalez
24 FWD 6.68
L. Herrera
L. Herrera
29 MID 6.66
C. Marsh
C. Marsh
31 MID 6.58
E. Lee
E. Lee
32 MID 6.48
R. Robles
R. Robles
25 MID 6.45
N. Biggar
N. Biggar
19 MID 6.45
A. Patti
A. Patti
23 DEF 6.40
B. Zakowski
B. Zakowski
25 MID 6.39
G. Rankenburg
G. Rankenburg
26 GK 6.28
S. Torman
S. Torman
26 GK 5.94