Guabirá Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guabirá Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
Guabira
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
![]() Real Potosi
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Guabira
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Blooming
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Independiente
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
SA Bulo Bulo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
16:30 Kết thúc |
Guabira
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9/10 |
19:15 Kết thúc |
Always Ready
6
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
7/10 |
19:00 Kết thúc |
Guabira
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Guabira
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Santa Cruz
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Guabira
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Club U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guabirá
Bạn đang tìm nhận định Guabirá? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guabirá được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Guabirá với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Guabirá đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Guabirá đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Guabirá hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guabirá đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 5.0 | 3.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rafinha
|
34 | FWD | 7.55 |
|
C. Barco
|
25 | MID | 7.38 |
|
S. Paiva
|
26 | FWD | 7.30 |
|
G. Peredo
|
25 | FWD | 7.25 |
|
F. Gatti
|
31 | DEF | 7.20 |
|
J. Cuellar
|
26 | GK | 7.15 |
|
C. Áñez
|
30 | MID | 7.10 |
|
Neto Acará
|
26 | FWD | 7.07 |
|
Fellipe Veloso
|
31 | FWD | 6.95 |
|
Dener da Silva
|
20 | FWD | 6.95 |
|
D. Robles
|
34 | DEF | 6.94 |
|
R. Montero
|
34 | DEF | 6.90 |
|
S. Gil
|
30 | DEF | 6.88 |
|
S. Melgar
|
24 | FWD | 6.85 |
|
J. Barro
|
24 | DEF | 6.79 |
|
Miguel Villarroel
|
22 | FWD | 6.79 |
|
M. Portillo
|
33 | DEF | 6.76 |
|
G. Rodríguez
|
33 | FWD | 6.73 |
|
N. Masskooni
|
22 | DEF | 6.72 |
|
M. Ferrel
|
24 | GK | 6.70 |
|
A. Moreno
|
23 | MID | 6.70 |
|
H. Sánchez
|
28 | MID | 6.69 |
|
Thiago Ribeiro
|
40 | MID | 6.67 |
|
J. Barro
|
24 | DEF | 6.67 |
|
Gustavo Olguín Mansilla
|
31 | DEF | 6.64 |
|
Kevin Josué Mina Quiñónez
|
32 | FWD | 6.63 |
|
Lucas Nahuel Casavieja Guerra
|
26 | MID | 6.60 |
|
Yuto Baigorria
|
19 | FWD | 6.59 |
|
P. Arano
|
30 | MID | 6.50 |
|
J. Velasco
|
21 | DEF | 6.48 |
|
T. Chavez
|
18 | MID | 6.45 |
|
A. Paredes
|
21 | FWD | 6.45 |
|
Juan Carlos Parada
|
29 | MID | 6.43 |
|
L. Vargas
|
29 | MID | 6.40 |
|
A. Peña
|
22 | FWD | 6.30 |
|
O. Rios
|
- | MID | 6.30 |
|
Gonzalo Vaca Salvatierra
|
23 | MID | 6.20 |
|
Sebastian Ibanez
|
20 | MID | 6.20 |
|
Oscar Mario Saucedo Antelo
|
20 | DEF | 6.00 |





