Nhận định Santa Cruz vs Guabira - 7 thg 12, 2024
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.26
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGuabira
Kiểm soát bóngSanta Cruz: 54%Guabira: 46%
Tổng số cú sútSanta Cruz: 13Guabira: 11
Sút trúng đíchSanta Cruz: 4Guabira: 3
Sút trượtSanta Cruz: 6Guabira: 5
Phạt gócSanta Cruz: 4Guabira: 4
Thẻ vàngSanta Cruz: 3Guabira: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Guabira
Tổng bàn thắngSanta Cruz: 3.9Guabira: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSanta Cruz: 1.1Guabira: 0.9
Bàn thuaSanta Cruz: 2.8Guabira: 1.9
Kiểm soát bóngSanta Cruz: 45%Guabira: 42%
Tổng số cú sútSanta Cruz: 10.1Guabira: 9
Sút trúng đíchSanta Cruz: 3.8Guabira: 2.7
Sút trượtSanta Cruz: 4.9Guabira: 4.6
Phạm lỗiSanta Cruz: 10.7Guabira: 8.4
Phạt gócSanta Cruz: 2.8Guabira: 3.2
Việt vịSanta Cruz: 1.4Guabira: 1.7
Thẻ vàngSanta Cruz: 3.4Guabira: 1.56
Thẻ đỏSanta Cruz: 0.1Guabira: 0.33
Tổng số đường chuyềnSanta Cruz: 241Guabira: 218
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guabira
ThắngSanta Cruz: 2Guabira: 3
Trên 1.5 bànSanta Cruz: 10Guabira: 8
Trên 2.5 bànSanta Cruz: 6Guabira: 7
Trên 3.5 bànSanta Cruz: 6Guabira: 2
Cả hai đội ghi bànSanta Cruz: 5Guabira: 5
Thắng bất ngờSanta Cruz: 1Guabira: 0
Thua bất ngờSanta Cruz: 0Guabira: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
07 thg 12, 24
Santa Cruz0
Guabirá1
14 thg 8, 24
Guabirá0
Santa Cruz1
08 thg 3, 24
Santa Cruz1
Guabirá1
24 thg 2, 24
Guabirá1
Santa Cruz2
10 thg 8, 23
Santa Cruz1
Guabirá3
30 thg 7, 23
Guabirá1
Santa Cruz2
25 thg 2, 23
Santa Cruz0
Guabirá0
22 thg 2, 23
Guabirá0
Santa Cruz1
04 thg 9, 22
Guabirá2
Santa Cruz1
21 thg 4, 22
Guabirá1
Santa Cruz0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 76-25 | 67 |
| 2 |
|
30 | 62-34 | 60 |
| 3 |
|
30 | 62-40 | 48 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 5 |
|
30 | 48-37 | 46 |
| 6 |
|
30 | 52-47 | 46 |
| 7 |
|
30 | 36-43 | 45 |
| 8 |
|
30 | 35-30 | 44 |
| 9 |
|
30 | 41-41 | 43 |
| 10 |
|
30 | 48-58 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-58 | 35 |
| 12 |
|
30 | 36-47 | 34 |
| 13 |
|
30 | 40-58 | 31 |
| 14 |
|
30 | 36-53 | 30 |
| 15 |
|
30 | 30-46 | 29 |
| 16 |
|
30 | 30-68 | 22 |
CONMEBOL Libertadores