Nhận định Guabira vs Royal Pari - 18 thg 12, 2024
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Guabira thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRoyal Pari
Kiểm soát bóngGuabira: 48%Royal Pari: 52%
Tổng số cú sútGuabira: 13Royal Pari: 12
Sút trúng đíchGuabira: 4Royal Pari: 3
Sút trượtGuabira: 6Royal Pari: 5
Phạt gócGuabira: 5Royal Pari: 5
Thẻ vàngGuabira: 2Royal Pari: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Royal Pari
Tổng bàn thắngGuabira: 2.8Royal Pari: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGuabira: 1.1Royal Pari: 0.9
Bàn thuaGuabira: 1.7Royal Pari: 1.8
Kiểm soát bóngGuabira: 42%Royal Pari: 49%
Tổng số cú sútGuabira: 11Royal Pari: 10.3
Sút trúng đíchGuabira: 3.7Royal Pari: 3.3
Sút trượtGuabira: 4.9Royal Pari: 4.4
Phạm lỗiGuabira: 9.8Royal Pari: 11.8
Phạt gócGuabira: 4.3Royal Pari: 4.3
Việt vịGuabira: 1.8Royal Pari: 1.3
Thẻ vàngGuabira: 2.11Royal Pari: 3.11
Thẻ đỏGuabira: 0.22Royal Pari: 0.2
Tổng số đường chuyềnGuabira: 248Royal Pari: 264
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Royal Pari
ThắngGuabira: 4Royal Pari: 3
Trên 1.5 bànGuabira: 8Royal Pari: 8
Trên 2.5 bànGuabira: 6Royal Pari: 6
Trên 3.5 bànGuabira: 3Royal Pari: 2
Cả hai đội ghi bànGuabira: 5Royal Pari: 3
Thắng bất ngờGuabira: 0Royal Pari: 1
Thua bất ngờGuabira: 0Royal Pari: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
18 thg 12, 24
Guabirá0
Royal Pari0
13 thg 9, 24
Royal Pari3
Guabirá3
14 thg 8, 23
Royal Pari4
Guabirá1
11 thg 3, 23
Guabirá3
Royal Pari2
16 thg 10, 22
Royal Pari3
Guabirá2
06 thg 8, 22
Guabirá1
Royal Pari0
07 thg 5, 22
Royal Pari1
Guabirá3
21 thg 3, 22
Guabirá0
Royal Pari3
02 thg 12, 21
Guabirá3
Royal Pari2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 76-25 | 67 |
| 2 |
|
30 | 62-34 | 60 |
| 3 |
|
30 | 62-40 | 48 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 5 |
|
30 | 48-37 | 46 |
| 6 |
|
30 | 52-47 | 46 |
| 7 |
|
30 | 36-43 | 45 |
| 8 |
|
30 | 35-30 | 44 |
| 9 |
|
30 | 41-41 | 43 |
| 10 |
|
30 | 48-58 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-58 | 35 |
| 12 |
|
30 | 36-47 | 34 |
| 13 |
|
30 | 40-58 | 31 |
| 14 |
|
30 | 36-53 | 30 |
| 15 |
|
30 | 30-46 | 29 |
| 16 |
|
30 | 30-68 | 22 |
CONMEBOL Libertadores