Guimaraes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guimaraes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Sắp diễn ra |
Guimaraes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
GIL Vicente
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
10:30 Kết thúc |
AVS
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Guimaraes
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Benfica
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:30 Kết thúc |
Guimaraes
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
15:30 Kết thúc |
Santa Clara
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
15:30 Kết thúc |
Guimaraes
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guimaraes
Bạn đang tìm nhận định Guimaraes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guimaraes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Guimaraes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Guimaraes đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Guimaraes đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.41 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Guimaraes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guimaraes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 11 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Varela
|
31 | GK | 7.40 |
|
Tiago Silva
|
32 | MID | 7.10 |
|
Óscar Rivas
|
25 | DEF | 7.01 |
|
R. Abascal
|
31 | DEF | 7.00 |
|
J. Castillo
|
22 | GK | 6.99 |
|
Paulo Vitor
|
24 | DEF | 6.90 |
|
Beni
|
23 | MID | 6.87 |
|
Diogo Sousa
|
19 | MID | 6.86 |
|
Charles
|
31 | GK | 6.85 |
|
Gonçalo Nogueira
|
22 | MID | 6.85 |
|
Telmo Arcanjo
|
24 | MID | 6.80 |
|
M. Mitrović
|
21 | MID | 6.78 |
|
Samu
|
29 | MID | 6.76 |
|
Miguel Nogueira
|
20 | FWD | 6.75 |
|
N. Saviolo
|
21 | FWD | 6.75 |
|
Gustavo
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Thiago Balieiro
|
22 | DEF | 6.70 |
|
João Mendes
|
25 | DEF | 6.69 |
|
O. Camara
|
18 | MID | 6.69 |
|
Miguel Maga
|
23 | DEF | 6.68 |
|
Tomás Händel
|
25 | MID | 6.67 |
|
A. Ndoye
|
24 | FWD | 6.60 |
|
O. Lebedenko
|
27 | DEF | 6.58 |
|
T. Strata
|
21 | DEF | 6.57 |
|
Vando Félix
|
23 | MID | 6.56 |
|
Nélson Oliveira
|
34 | FWD | 6.54 |
|
Nuno Santos
|
26 | FWD | 6.52 |
|
E. Opara
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Miguel Nóbrega
|
25 | DEF | 6.43 |
|
Fabio Blanco
|
21 | FWD | 6.40 |
|
Ricardo Rocha
|
22 | MID | 6.30 |
|
T. Borevković
|
28 | DEF | 5.90 |



