1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Guimaraes
Guimaraes

Guimaraes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.60m

Phong độ gần đây

LLWDW
168 Trận đấu đã nhận định
69.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guimaraes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Sắp diễn ra
Guimaraes
Guimaraes
vs
Rio Ave
Rio Ave
1.85
3.5
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
GIL Vicente
GIL Vicente
0 : 1
Guimaraes
Guimaraes
2.07
3.45
3.9

1

2.07

O1.5

1.37

YES

1.87

O1.5

1.37
7.6/10

10:30

Kết thúc
AVS
AVS
1 : 1
Guimaraes
Guimaraes
6
4
1.62

2

1.62

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
4.8/10

13:00

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
5 : 0
Tondela
Tondela
1.92
3.5
4.6

1

1.92

U3.5

1.27

YES

2

1

1.92
7.9/10

13:00

Kết thúc
Benfica
Benfica
3 : 0
Guimaraes
Guimaraes
1.24
6.75
14

1

1.24

O2.5

1.47

NO

1.85

1

1.24
10/10

10:30

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
1 : 2
Famalicao
Famalicao
2.52
3.3
2.92

1X

1.44

O1.5

1.35

YES

1.79

O1.5

1.35
4/10

15:30

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
2 : 0
Guimaraes
Guimaraes
2.5
3.1
3.2

2

3.2

O1.5

1.55

YES

2.08

O1.5

1.55
6/10

15:30

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
1 : 1
Alverca
Alverca
1.8
3.6
4.9

X2

2.1

O1.5

1.34

NO

1.88

O1.5

1.34
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guimaraes

Bạn đang tìm nhận định Guimaraes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guimaraes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Guimaraes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Guimaraes đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guimaraes đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.41 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Guimaraes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guimaraes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7310
Hòa426
Thua4913
Bàn thắng ghi được241135
Bàn thắng để thủng lưới182543
Trung bình ghi bàn1.60.81.2
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
3-4-3 3 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 1 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Varela
Bruno Varela
31 GK 7.40
Tiago Silva
Tiago Silva
32 MID 7.10
Óscar Rivas
Óscar Rivas
25 DEF 7.01
R. Abascal
R. Abascal
31 DEF 7.00
J. Castillo
J. Castillo
22 GK 6.99
Paulo Vitor
Paulo Vitor
24 DEF 6.90
Beni
Beni
23 MID 6.87
Diogo Sousa
Diogo Sousa
19 MID 6.86
Charles
Charles
31 GK 6.85
Gonçalo Nogueira
Gonçalo Nogueira
22 MID 6.85
Telmo Arcanjo
Telmo Arcanjo
24 MID 6.80
M. Mitrović
M. Mitrović
21 MID 6.78
Samu
Samu
29 MID 6.76
Miguel Nogueira
Miguel Nogueira
20 FWD 6.75
N. Saviolo
N. Saviolo
21 FWD 6.75
Gustavo
Gustavo
26 FWD 6.70
Thiago Balieiro
Thiago Balieiro
22 DEF 6.70
João Mendes
João Mendes
25 DEF 6.69
O. Camara
O. Camara
18 MID 6.69
Miguel Maga
Miguel Maga
23 DEF 6.68
Tomás Händel
Tomás Händel
25 MID 6.67
A. Ndoye
A. Ndoye
24 FWD 6.60
O. Lebedenko
O. Lebedenko
27 DEF 6.58
T. Strata
T. Strata
21 DEF 6.57
Vando Félix
Vando Félix
23 MID 6.56
Nélson Oliveira
Nélson Oliveira
34 FWD 6.54
Nuno Santos
Nuno Santos
26 FWD 6.52
E. Opara
E. Opara
20 FWD 6.50
Miguel Nóbrega
Miguel Nóbrega
25 DEF 6.43
Fabio Blanco
Fabio Blanco
21 FWD 6.40
Ricardo Rocha
Ricardo Rocha
22 MID 6.30
T. Borevković
T. Borevković
28 DEF 5.90