1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Guimaraes
Guimaraes

Guimaraes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.60m
KEY INSIGHT Guimaraes không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
171 Trận đấu đã nhận định
70.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guimaraes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Nacional
Nacional
2 : 0
Guimaraes
Guimaraes
2.15
3.55
3.9

1

2.15

O1.5

1.3

NO

2.16

1X

1.32
6/10

15:15

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
0 : 1
Casa Pia
Casa Pia
1.78
3.8
5.3

1

1.78

U3.5

1.33

NO

1.86

U3.5

1.33
2.9/10

15:15

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
5 : 1
Guimaraes
Guimaraes
1.3
6.2
12

1

1.3

O2.5

1.5

YES

2.05

1

1.3
8.8/10

15:30

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
2 : 0
Rio Ave
Rio Ave
1.8
3.6
5.6

1

1.8

U3.5

1.42

YES

1.75

1

1.8
6.1/10

15:30

Kết thúc
GIL Vicente
GIL Vicente
0 : 1
Guimaraes
Guimaraes
2.07
3.45
3.9

1

2.07

O1.5

1.37

YES

1.87

O1.5

1.37
7.6/10

10:30

Kết thúc
AVS
AVS
1 : 1
Guimaraes
Guimaraes
6
4
1.62

2

1.62

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
4.8/10

13:00

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
5 : 0
Tondela
Tondela
1.92
3.5
4.6

1

1.92

U3.5

1.27

YES

2

1

1.92
7.9/10

13:00

Kết thúc
Benfica
Benfica
3 : 0
Guimaraes
Guimaraes
1.24
6.75
14

1

1.24

O2.5

1.47

NO

1.85

1

1.24
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guimaraes

Bạn đang tìm nhận định Guimaraes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guimaraes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Guimaraes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Guimaraes đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guimaraes đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Guimaraes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guimaraes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8412
Hòa426
Thua51015
Bàn thắng ghi được261339
Bàn thắng để thủng lưới193049
Trung bình ghi bàn1.50.81.2
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
3-4-3 3 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 1 G
75 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Varela
Bruno Varela
31 GK 7.40
F. Dias
F. Dias
22 DEF 7.30
Tiago Silva
Tiago Silva
32 MID 7.10
R. Abascal
R. Abascal
31 DEF 7.01
J. Castillo
J. Castillo
22 GK 6.99
Óscar Rivas
Óscar Rivas
25 DEF 6.93
Paulo Vitor
Paulo Vitor
24 DEF 6.90
Beni
Beni
23 MID 6.87
Diogo Sousa
Diogo Sousa
19 MID 6.84
Gonçalo Nogueira
Gonçalo Nogueira
22 MID 6.84
Charles
Charles
31 GK 6.82
Telmo Arcanjo
Telmo Arcanjo
24 MID 6.82
Samu
Samu
29 MID 6.79
M. Mitrović
M. Mitrović
21 MID 6.78
N. Saviolo
N. Saviolo
21 FWD 6.73
Miguel Maga
Miguel Maga
23 DEF 6.71
Miguel Nogueira
Miguel Nogueira
20 FWD 6.71
O. Camara
O. Camara
18 MID 6.68
Tomás Händel
Tomás Händel
25 MID 6.67
João Mendes
João Mendes
25 DEF 6.64
Gustavo
Gustavo
26 FWD 6.63
T. Strata
T. Strata
21 DEF 6.62
Thiago Balieiro
Thiago Balieiro
22 DEF 6.60
A. Ndoye
A. Ndoye
24 FWD 6.59
O. Lebedenko
O. Lebedenko
27 DEF 6.58
Vando Félix
Vando Félix
23 MID 6.56
Nélson Oliveira
Nélson Oliveira
34 FWD 6.53
Nuno Santos
Nuno Santos
26 FWD 6.52
E. Opara
E. Opara
20 FWD 6.50
Zeega
Zeega
16 MID 6.50
Miguel Nóbrega
Miguel Nóbrega
25 DEF 6.43
Fabio Blanco
Fabio Blanco
21 FWD 6.39
Ricardo Rocha
Ricardo Rocha
22 MID 6.30
T. Borevković
T. Borevković
28 DEF 5.90