Guimaraes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guimaraes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Nacional
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6/10 |
15:15 Kết thúc |
Guimaraes
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
15:15 Kết thúc |
Sporting CP
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Guimaraes
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
15:30 Kết thúc |
GIL Vicente
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
10:30 Kết thúc |
AVS
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Guimaraes
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Benfica
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guimaraes
Bạn đang tìm nhận định Guimaraes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guimaraes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Guimaraes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Guimaraes đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Guimaraes đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Guimaraes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guimaraes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 13 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 30 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Varela
|
31 | GK | 7.40 |
|
F. Dias
|
22 | DEF | 7.30 |
|
Tiago Silva
|
32 | MID | 7.10 |
|
R. Abascal
|
31 | DEF | 7.01 |
|
J. Castillo
|
22 | GK | 6.99 |
|
Óscar Rivas
|
25 | DEF | 6.93 |
|
Paulo Vitor
|
24 | DEF | 6.90 |
|
Beni
|
23 | MID | 6.87 |
|
Diogo Sousa
|
19 | MID | 6.84 |
|
Gonçalo Nogueira
|
22 | MID | 6.84 |
|
Charles
|
31 | GK | 6.82 |
|
Telmo Arcanjo
|
24 | MID | 6.82 |
|
Samu
|
29 | MID | 6.79 |
|
M. Mitrović
|
21 | MID | 6.78 |
|
N. Saviolo
|
21 | FWD | 6.73 |
|
Miguel Maga
|
23 | DEF | 6.71 |
|
Miguel Nogueira
|
20 | FWD | 6.71 |
|
O. Camara
|
18 | MID | 6.68 |
|
Tomás Händel
|
25 | MID | 6.67 |
|
João Mendes
|
25 | DEF | 6.64 |
|
Gustavo
|
26 | FWD | 6.63 |
|
T. Strata
|
21 | DEF | 6.62 |
|
Thiago Balieiro
|
22 | DEF | 6.60 |
|
A. Ndoye
|
24 | FWD | 6.59 |
|
O. Lebedenko
|
27 | DEF | 6.58 |
|
Vando Félix
|
23 | MID | 6.56 |
|
Nélson Oliveira
|
34 | FWD | 6.53 |
|
Nuno Santos
|
26 | FWD | 6.52 |
|
E. Opara
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Zeega
|
16 | MID | 6.50 |
|
Miguel Nóbrega
|
25 | DEF | 6.43 |
|
Fabio Blanco
|
21 | FWD | 6.39 |
|
Ricardo Rocha
|
22 | MID | 6.30 |
|
T. Borevković
|
28 | DEF | 5.90 |



