Gwangju FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gwangju FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Incheon U
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk M
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Gwangju FC
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.7/10 |
03:30 Kết thúc |
Gwangju FC
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
06:30 Kết thúc |
Pohang S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan H
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gwangju FC
Bạn đang tìm nhận định Gwangju FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gwangju FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Gwangju FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Gwangju FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Gwangju FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gwangju FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 19 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.3 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.7 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Moon Min-seo
|
21 | MID | 7.50 |
|
Yu Je-Ho
|
25 | MID | 6.95 |
|
Jung Ji-Hun
|
21 | MID | 6.95 |
|
Kim Kyeong-Min
|
34 | GK | 6.93 |
|
Kim Yong-Wook
|
19 | DEF | 6.75 |
|
Ju Se-Jong
|
35 | MID | 6.75 |
|
H. Friðjónsson
|
32 | FWD | 6.70 |
|
Park Jeong-In
|
25 | FWD | 6.60 |
|
Park Seong Hyun
|
0 | MID | 6.60 |
|
Kim Jin-Ho
|
25 | DEF | 6.55 |
|
Bae-hyeon Gong
|
18 | DEF | 6.55 |
|
Choi Kyoung-Rok
|
30 | FWD | 6.50 |
|
Ahn Young-Kyu
|
36 | DEF | 6.47 |
|
Kang Hui-Su
|
22 | MID | 6.40 |
|
Shin Chang-Moo
|
33 | MID | 6.30 |
|
Kwon Sung-Yun
|
24 | DEF | 6.25 |
|
Ha Seung-Un
|
27 | MID | 6.23 |
|
Kim Yun-Ho
|
18 | FWD | 6.20 |
|
Ahn Hyeok-Ju
|
21 | FWD | 6.15 |
|
Lee Min-Gi
|
32 | DEF | 5.50 |
|
Roh Hee-Dong
|
23 | GK | - |
|
Yong-Jun Hong
|
22 | MID | - |
|
Kwak Sung-Hun
|
19 | DEF | - |
|
Min Sang-Gi
|
34 | DEF | - |




