Hadiya Hosaena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hadiya H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Suhul Shire
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Hadiya H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hadiya H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
![]() Hadiya H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Hadiya H
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Hadiya H
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolkite K
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hadiya Hosaena
Bạn đang tìm nhận định Hadiya Hosaena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hadiya Hosaena, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Hadiya Hosaena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Hadiya Hosaena đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Hadiya Hosaena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hadiya Hosaena đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 3 | 7 | 10 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 12 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 11 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 8 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






