Nhận định Sidama Bunna vs Hadiya H - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.85
6.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.51
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.45
8.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHadiya H
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 61%Hadiya H: 39%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 7Hadiya H: 4
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3Hadiya H: 1
Sút trượtSidama Bunna: 4Hadiya H: 2
Phạt gócSidama Bunna: 4Hadiya H: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hadiya H
Tổng bàn thắngSidama Bunna: 1.9Hadiya H: 2
Bàn thắng ghi đượcSidama Bunna: 1Hadiya H: 0.9
Bàn thuaSidama Bunna: 0.9Hadiya H: 1.1
Kiểm soát bóngSidama Bunna: 54%Hadiya H: 45%
Tổng số cú sútSidama Bunna: 7.6Hadiya H: 6.3
Sút trúng đíchSidama Bunna: 3.2Hadiya H: 2.8
Sút trượtSidama Bunna: 4.4Hadiya H: 3.6
Phạt gócSidama Bunna: 4.1Hadiya H: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hadiya H
ThắngSidama Bunna: 5Hadiya H: 2
Trên 1.5 bànSidama Bunna: 5Hadiya H: 7
Trên 2.5 bànSidama Bunna: 3Hadiya H: 2
Trên 3.5 bànSidama Bunna: 2Hadiya H: 1
Cả hai đội ghi bànSidama Bunna: 3Hadiya H: 6
Thắng bất ngờSidama Bunna: 0Hadiya H: 0
Thua bất ngờSidama Bunna: 0Hadiya H: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
04 thg 1, 26
Hadiya Hosaena0
Sidama Bunna2
04 thg 3, 25
Sidama Bunna1
Hadiya Hosaena1
09 thg 12, 24
Hadiya Hosaena3
Sidama Bunna2
14 thg 4, 24
Hadiya Hosaena1
Sidama Bunna2
02 thg 12, 23
Sidama Bunna0
Hadiya Hosaena0
01 thg 4, 23
Sidama Bunna0
Hadiya Hosaena1
07 thg 10, 22
Hadiya Hosaena4
Sidama Bunna1
02 thg 7, 22
Sidama Bunna2
Hadiya Hosaena2
01 thg 3, 22
Hadiya Hosaena1
Sidama Bunna2
11 thg 3, 21
Hadiya Hosaena2
Sidama Bunna0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation