Nhận định Suhul Shire vs Hadiya Hosaena - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 1.5
2.10
Tối đa 1 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.81
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 1.52.10
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.64
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHadiya H
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 49%Hadiya Hosaena: 51%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 2Hadiya Hosaena: 4
Sút trúng đíchSuhul Shire: 1Hadiya Hosaena: 2
Sút trượtSuhul Shire: 1Hadiya Hosaena: 2
Phạt gócSuhul Shire: 3Hadiya Hosaena: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Hadiya H
Tổng bàn thắngSuhul Shire: 1.4Hadiya Hosaena: 1.7
Bàn thắng ghi đượcSuhul Shire: 0.4Hadiya Hosaena: 0.8
Bàn thuaSuhul Shire: 1Hadiya Hosaena: 0.9
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 43%Hadiya Hosaena: 46%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 2.9Hadiya Hosaena: 5.1
Sút trúng đíchSuhul Shire: 0.9Hadiya Hosaena: 2
Sút trượtSuhul Shire: 2Hadiya Hosaena: 3.1
Phạt gócSuhul Shire: 3Hadiya Hosaena: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hadiya H
ThắngSuhul Shire: 2Hadiya Hosaena: 3
Trên 1.5 bànSuhul Shire: 4Hadiya Hosaena: 5
Trên 2.5 bànSuhul Shire: 1Hadiya Hosaena: 2
Trên 3.5 bànSuhul Shire: 1Hadiya Hosaena: 1
Cả hai đội ghi bànSuhul Shire: 2Hadiya Hosaena: 4
Thắng bất ngờSuhul Shire: 0Hadiya Hosaena: 0
Thua bất ngờSuhul Shire: 0Hadiya Hosaena: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
Hadiya Hosaena3
Suhul Shire1
19 thg 5, 25
Hadiya Hosaena1
Suhul Shire1
01 thg 12, 24
Suhul Shire0
Hadiya Hosaena1
16 thg 2, 20
Suhul Shire0
Hadiya Hosaena0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation