Nhận định Klubi-04 vs Haka - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
21.62
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.28
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHaka
Kiểm soát bóngKlubi-04: 42%Haka: 58%
Tổng số cú sútKlubi-04: 7Haka: 9
Sút trúng đíchKlubi-04: 3Haka: 5
Sút trượtKlubi-04: 2Haka: 3
Phạt gócKlubi-04: 3Haka: 7
Thẻ vàngKlubi-04: 2Haka: 2
Kiểm soát bóngKlubi-04: 42%Haka: 58%
Tổng số cú sútKlubi-04: 6Haka: 10
Sút trúng đíchKlubi-04: 3Haka: 4
Sút trượtKlubi-04: 1Haka: 4
Phạt gócKlubi-04: 7Haka: 15
Thẻ vàngKlubi-04: 6Haka: 1
Kiểm soát bóngKlubi-04: 42%42%Haka: 58%58%
Tổng số cú sútKlubi-04: 67Haka: 109
Sút trúng đíchKlubi-04: 33Haka: 45
Sút trượtKlubi-04: 12Haka: 43
Phạt gócKlubi-04: 73Haka: 157
Thẻ vàngKlubi-04: 62Haka: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Haka
Tổng bàn thắngKlubi-04: 1.9Haka: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKlubi-04: 0.8Haka: 1.3
Bàn thuaKlubi-04: 1.1Haka: 1.3
Kiểm soát bóngKlubi-04: 50%Haka: 55%
Tổng số cú sútKlubi-04: 8.9Haka: 7
Sút trúng đíchKlubi-04: 4.2Haka: 3.9
Sút trượtKlubi-04: 2.9Haka: 2.6
Phạm lỗiKlubi-04: 9.7Haka: 10.9
Phạt gócKlubi-04: 3.3Haka: 5.7
Việt vịKlubi-04: 2.4Haka: 1.1
Thẻ vàngKlubi-04: 2Haka: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haka
ThắngKlubi-04: 1Haka: 5
Trên 1.5 bànKlubi-04: 7Haka: 9
Trên 2.5 bànKlubi-04: 1Haka: 5
Trên 3.5 bànKlubi-04: 1Haka: 2
Cả hai đội ghi bànKlubi-04: 5Haka: 5
Thắng bất ngờKlubi-04: 0Haka: 0
Thua bất ngờKlubi-04: 0Haka: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.1Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
18 thg 52026
Haka
Klubi-0411
15 thg 32025
Haka
Klubi-0400
24 thg 42021
Haka
Klubi-0411
20 thg 102018
Haka
Klubi-0450
12 thg 82018
Klubi-04
Haka11
14 thg 62018
Haka
Klubi-0431
19 thg 32014
Klubi-04
Haka34
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen