1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Ham-Kam
Ham-Kam

Ham-Kam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Ham-Kam có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Ham-Kam có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
125 Trận đấu đã nhận định
70.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ham-Kam Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Ham-Kam
Ham-Kam
vs
Start
Start
2.04
3.55
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
4 : 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo red card
2.87
3.45
2.45

1

2.87

O1.5

1.27

YES

1.66

O1.5

1.27
6.8/10

11:00

Kết thúc
red card Molde
Molde
4 : 1
Ham-Kam
Ham-Kam
1.52
4.55
6.75

1

1.52

O2.5

1.56

YES

1.65

1

1.52
6/10

11:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
1 : 5
Brann
Brann
4.1
3.75
1.97

1X

1.98

O2.5

1.73

YES

1.67

O2.5

1.73
4.7/10

10:00

Kết thúc
HamKam
HamKam
2 : 1
Viking
Viking
5.2
4.2
1.66

2

1.66

O2.5

1.52

NO

2.4

2

1.66
4.9/10

12:00

Kết thúc
HamKam
HamKam
0 : 2
Lillestrom
Lillestrom
3.3
3.55
2.1

1X

1.75

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
5.4/10

09:00

Kết thúc
Haugesund
Haugesund
0 : 2
HamKam
HamKam
3.35
4.45
2.21

2

2.21

O2.5

1.6

YES

1.59

X2

1.39
7.3/10

10:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund
2 : 1
HamKam
HamKam
3.15
3.9
2.22

2

2.22

O2.5

1.55

YES

1.51

O2.5

1.55
7/10

05:00

Kết thúc
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
3 : 2
HamKam
HamKam
2.15
3.75
3.05

X

3.75

O2.5

1.55

YES

1.43

O2.5

1.55
4.1/10

05:00

Kết thúc
HamKam
HamKam
2 : 0
Kongsvinger
Kongsvinger
2.07
3.7
3.4

1

2.07

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ham-Kam

Bạn đang tìm nhận định Ham-Kam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ham-Kam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Ham-Kam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Ham-Kam đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ham-Kam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới6410
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới3.04.03.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 3 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Niang
M. Niang
19 FWD 7.53
H. Udahl
H. Udahl
28 FWD 7.45
V. Jonsson
V. Jonsson
31 MID 7.15
L. Mettler
L. Mettler
27 MID 7.07
L. Mares
L. Mares
29 MID 6.90
A. Potur
A. Potur
23 MID 6.90
A. Trondsen
A. Trondsen
30 MID 6.90
A. Ekeroth
A. Ekeroth
24 DEF 6.75
E. Amundsen-Day
E. Amundsen-Day
20 DEF 6.73
A. Potur
A. Potur
22 MID 6.73
V. Jónsson
V. Jónsson
31 MID 6.70
W. Osnes-Ringen
W. Osnes-Ringen
19 MID 6.70
S. Nilsen
S. Nilsen
25 DEF 6.60
G. Simenstad
G. Simenstad
26 MID 6.60
P. Metcalfe
P. Metcalfe
27 MID 6.60
M. Gjone
M. Gjone
20 DEF 6.50
G. Simenstad
G. Simenstad
26 MID 6.50
M. Johnsgård
M. Johnsgård
27 MID 6.45
J. Gonstad
J. Gonstad
19 FWD 6.43
H. Opsahl
H. Opsahl
23 DEF 6.43
M. Gjone
M. Gjone
20 DEF 6.40
I. Kukleci
I. Kukleci
27 DEF 6.30
E. Gojani
E. Gojani
19 MID 6.30
M. Sandberg
M. Sandberg
35 GK 6.28
F. Sjølstad
F. Sjølstad
31 DEF 6.28
I. Hoffmann
I. Hoffmann
24 DEF 6.25