1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Ham-Kam
Ham-Kam

Ham-Kam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Ham-Kam có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Ham-Kam không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất
TREND Ham-Kam có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLL
77 Trận đấu đã nhận định
70.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ham-Kam Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
vs
Ham-Kam
Ham-Kam
1.77
3.85
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 0
Ham-Kam
Ham-Kam
1.11
11
19.5

1

1.11

O2.5

1.22

NO

1.81

H1

1.53
6.6/10

08:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
1 : 4
Tromso
Tromso
3.9
3.45
2.06

X2

1.27

O1.5

1.28

YES

1.73

O1.5

1.28
4.5/10

11:00

Kết thúc
red card Sandefjord
Sandefjord
2 : 2
Ham-Kam
Ham-Kam
1.95
3.65
3.65

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.22

U3.5

1.45
5.6/10

13:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
2 : 2
Ham-Kam
Ham-Kam
2.1
3.6
3.2

1

2.1

O2.5

1.63

YES

1.54

AS

1.3
5.7/10

11:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
2 : 0
Lillestrom
Lillestrom
3.05
3.55
2.3

1

3.05

O2.5

1.67

YES

1.56

HS

1.29
6/10

10:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
2 : 1
Ham-Kam
Ham-Kam
2.02
3.65
3.8

1X

1.3

O2.5

1.87

YES

1.7

O2.5

1.87
6.5/10

13:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
1 : 0
Valerenga
Valerenga
3.1
3.5
2.38

1

3.1

O2.5

1.7

YES

1.57

1X

1.7
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ham-Kam

Bạn đang tìm nhận định Ham-Kam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ham-Kam, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Ham-Kam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Ham-Kam đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ham-Kam đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.93 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ham-Kam đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ham-Kam chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng505
Hòa033
Thua224
Bàn thắng ghi được13720
Bàn thắng để thủng lưới111122
Trung bình ghi bàn1.91.41.7
Trung bình thủng lưới1.62.21.8
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
12 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Niang
M. Niang
19 FWD 7.07
A. Potur
A. Potur
22 MID 7.05
P. Metcalfe
P. Metcalfe
27 MID 6.98
E. Amundsen-Day
E. Amundsen-Day
20 DEF 6.95
L. Mares
L. Mares
29 MID 6.93
A. Potur
A. Potur
23 MID 6.90
L. Mettler
L. Mettler
27 MID 6.86
I. Kukleci
I. Kukleci
27 DEF 6.80
S. Nilsen
S. Nilsen
25 DEF 6.79
M. Sandberg
M. Sandberg
35 GK 6.78
H. Udahl
H. Udahl
28 FWD 6.78
M. Gjone
M. Gjone
20 DEF 6.78
F. Sjølstad
F. Sjølstad
31 DEF 6.77
V. Jonsson
V. Jonsson
31 MID 6.74
A. Trondsen
A. Trondsen
30 MID 6.73
V. Jónsson
V. Jónsson
31 MID 6.70
W. Osnes-Ringen
W. Osnes-Ringen
19 MID 6.67
H. Opsahl
H. Opsahl
23 DEF 6.66
A. Ekeroth
A. Ekeroth
24 DEF 6.59
M. Johnsgård
M. Johnsgård
27 MID 6.59
G. Simenstad
G. Simenstad
26 MID 6.53
I. Hoffmann
I. Hoffmann
24 DEF 6.52
M. Gjone
M. Gjone
20 DEF 6.50
David Benjamin
David Benjamin
18 FWD 6.45
J. Gonstad
J. Gonstad
19 FWD 6.40
E. Gojani
E. Gojani
19 MID 6.30