Nhận định Ham-Kam vs Tromso - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X21.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.55
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITromso
xGHam-Kam: 1.18Tromso: 1.15
Kiểm soát bóngHam-Kam: 51%Tromso: 49%
Tổng số cú sútHam-Kam: 10Tromso: 12
Sút trúng đíchHam-Kam: 4Tromso: 5
Sút trượtHam-Kam: 3Tromso: 4
Phạt gócHam-Kam: 4Tromso: 4
Thẻ vàngHam-Kam: 1Tromso: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromso
Bàn thắng kỳ vọngHam-Kam: 1.26Tromso: 1.17
Tổng bàn thắngHam-Kam: 2.8Tromso: 3
Bàn thắng ghi đượcHam-Kam: 1.8Tromso: 1.6
Bàn thuaHam-Kam: 1Tromso: 1.4
Kiểm soát bóngHam-Kam: 49%Tromso: 48%
Tổng số cú sútHam-Kam: 9.9Tromso: 11.7
Sút trúng đíchHam-Kam: 4.3Tromso: 4.4
Sút trượtHam-Kam: 3.1Tromso: 4.1
Phạm lỗiHam-Kam: 12.4Tromso: 10.9
Phạt gócHam-Kam: 3.5Tromso: 4.7
Việt vịHam-Kam: 0.6Tromso: 1.1
Thẻ vàngHam-Kam: 1Tromso: 1.5
Tổng số đường chuyềnHam-Kam: 456Tromso: 464
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromso
ThắngHam-Kam: 5Tromso: 5
Trên 1.5 bànHam-Kam: 9Tromso: 8
Trên 2.5 bànHam-Kam: 6Tromso: 5
Trên 3.5 bànHam-Kam: 3Tromso: 5
Cả hai đội ghi bànHam-Kam: 7Tromso: 4
Thắng bất ngờHam-Kam: 0Tromso: 0
Thua bất ngờHam-Kam: 0Tromso: 0
Đối đầu
3
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
21 thg 9, 25
Tromso1
Ham-Kam0
22 thg 6, 25
Ham-Kam1
Tromso3
22 thg 3, 25
Tromso2
Ham-Kam0
03 thg 11, 24
Tromso3
Ham-Kam3
07 thg 7, 24
Ham-Kam0
Tromso0
23 thg 3, 24
Tromso0
Ham-Kam1
17 thg 9, 23
Tromso2
Ham-Kam1
13 thg 5, 23
Ham-Kam1
Tromso2
02 thg 4, 23
Tromso1
Ham-Kam0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen