Nhận định Sarpsborg 08 FF vs Ham-Kam - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.19
Sarpsborg 08 FF thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
11.66
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHam-Kam
xGSarpsborg 08 FF: 1.29Ham-Kam: 0.96
Kiểm soát bóngSarpsborg 08 FF: 56%Ham-Kam: 44%
Tổng số cú sútSarpsborg 08 FF: 13Ham-Kam: 8
Sút trúng đíchSarpsborg 08 FF: 4Ham-Kam: 3
Sút trượtSarpsborg 08 FF: 4Ham-Kam: 2
Phạt gócSarpsborg 08 FF: 6Ham-Kam: 3
Thẻ vàngSarpsborg 08 FF: 2Ham-Kam: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ham-Kam
Bàn thắng kỳ vọngSarpsborg 08 FF: 1.11Ham-Kam: 0.93
Tổng bàn thắngSarpsborg 08 FF: 2.5Ham-Kam: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSarpsborg 08 FF: 1Ham-Kam: 1.3
Bàn thuaSarpsborg 08 FF: 1.5Ham-Kam: 1.6
Kiểm soát bóngSarpsborg 08 FF: 46%Ham-Kam: 44%
Tổng số cú sútSarpsborg 08 FF: 10.7Ham-Kam: 7.9
Sút trúng đíchSarpsborg 08 FF: 3.6Ham-Kam: 3.5
Sút trượtSarpsborg 08 FF: 3.8Ham-Kam: 2.5
Phạm lỗiSarpsborg 08 FF: 11.7Ham-Kam: 12
Phạt gócSarpsborg 08 FF: 4.7Ham-Kam: 3.4
Việt vịSarpsborg 08 FF: 1.8Ham-Kam: 0.6
Thẻ vàngSarpsborg 08 FF: 1.89Ham-Kam: 1
Tổng số đường chuyềnSarpsborg 08 FF: 396Ham-Kam: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ham-Kam
ThắngSarpsborg 08 FF: 4Ham-Kam: 3
Trên 1.5 bànSarpsborg 08 FF: 6Ham-Kam: 9
Trên 2.5 bànSarpsborg 08 FF: 6Ham-Kam: 6
Trên 3.5 bànSarpsborg 08 FF: 3Ham-Kam: 3
Cả hai đội ghi bànSarpsborg 08 FF: 5Ham-Kam: 7
Thắng bất ngờSarpsborg 08 FF: 0Ham-Kam: 0
Thua bất ngờSarpsborg 08 FF: 0Ham-Kam: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 3, 26
Sarpsborg 08 FF2
Ham-Kam2
13 thg 2, 26
Sarpsborg 08 FF3
Ham-Kam2
31 thg 8, 25
Ham-Kam1
Sarpsborg 08 FF3
11 thg 5, 25
Sarpsborg 08 FF4
Ham-Kam0
07 thg 3, 25
Sarpsborg 08 FF2
Ham-Kam1
20 thg 10, 24
Ham-Kam0
Sarpsborg 08 FF2
16 thg 5, 24
Sarpsborg 08 FF1
Ham-Kam7
16 thg 3, 24
Ham-Kam0
Sarpsborg 08 FF0
24 thg 9, 23
Ham-Kam1
Sarpsborg 08 FF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen