Nhận định Sandefjord vs Ham-Kam - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.45
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
11.95
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.42
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHam-Kam
xGSandefjord: 1.18Ham-Kam: 1.16
Kiểm soát bóngSandefjord: 55%Ham-Kam: 45%
Tổng số cú sútSandefjord: 14Ham-Kam: 10
Sút trúng đíchSandefjord: 5Ham-Kam: 4
Sút trượtSandefjord: 5Ham-Kam: 3
Phạt gócSandefjord: 7Ham-Kam: 4
Thẻ vàngSandefjord: 2Ham-Kam: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ham-Kam
Bàn thắng kỳ vọngSandefjord: 1.08Ham-Kam: 1.21
Tổng bàn thắngSandefjord: 2.4Ham-Kam: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSandefjord: 1.2Ham-Kam: 1.7
Bàn thuaSandefjord: 1.2Ham-Kam: 1.2
Kiểm soát bóngSandefjord: 50%Ham-Kam: 48%
Tổng số cú sútSandefjord: 13.6Ham-Kam: 9.6
Sút trúng đíchSandefjord: 4.3Ham-Kam: 4.3
Sút trượtSandefjord: 4.6Ham-Kam: 3
Phạm lỗiSandefjord: 12.9Ham-Kam: 12
Phạt gócSandefjord: 5.8Ham-Kam: 3.5
Việt vịSandefjord: 1.8Ham-Kam: 1
Thẻ vàngSandefjord: 2.25Ham-Kam: 1.11
Tổng số đường chuyềnSandefjord: 443Ham-Kam: 444
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ham-Kam
ThắngSandefjord: 4Ham-Kam: 5
Trên 1.5 bànSandefjord: 7Ham-Kam: 9
Trên 2.5 bànSandefjord: 5Ham-Kam: 6
Trên 3.5 bànSandefjord: 3Ham-Kam: 3
Cả hai đội ghi bànSandefjord: 6Ham-Kam: 7
Thắng bất ngờSandefjord: 1Ham-Kam: 0
Thua bất ngờSandefjord: 0Ham-Kam: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Ham-Kam3
Sandefjord1
27 thg 4, 25
Sandefjord2
Ham-Kam0
01 thg 9, 24
Ham-Kam1
Sandefjord1
27 thg 6, 24
Sandefjord1
Ham-Kam2
08 thg 10, 23
Sandefjord0
Ham-Kam1
10 thg 4, 23
Ham-Kam2
Sandefjord0
30 thg 10, 22
Sandefjord1
Ham-Kam2
18 thg 4, 22
Ham-Kam3
Sandefjord0
29 thg 9, 19
Sandefjord2
Ham-Kam0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen