Nhận định Bodo/Glimt vs Ham-Kam - 22 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.53
Bodo/Glimt thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.11
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHam-Kam
xGBodo/Glimt: 2.48Ham-Kam: 0.62
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 70%Ham-Kam: 30%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 18Ham-Kam: 5
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 7Ham-Kam: 2
Sút trượtBodo/Glimt: 6Ham-Kam: 2
Phạt gócBodo/Glimt: 8Ham-Kam: 3
Thẻ vàngBodo/Glimt: 1Ham-Kam: 2
xGBodo/Glimt: 2.37Ham-Kam: 0.3
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 71%Ham-Kam: 29%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 20Ham-Kam: 2
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 9Ham-Kam: 1
Sút trượtBodo/Glimt: 6Ham-Kam: 1
Phạt gócBodo/Glimt: 10Ham-Kam: 1
Thẻ vàngBodo/Glimt: 0Ham-Kam: 1
xGBodo/Glimt: 2.372.48Ham-Kam: 0.30.62
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 71%70%Ham-Kam: 29%30%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 2018Ham-Kam: 25
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 97Ham-Kam: 12
Sút trượtBodo/Glimt: 66Ham-Kam: 12
Phạt gócBodo/Glimt: 108Ham-Kam: 13
Thẻ vàngBodo/Glimt: 01Ham-Kam: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ham-Kam
Bàn thắng kỳ vọngBodo/Glimt: 2.43Ham-Kam: 1.03
Tổng bàn thắngBodo/Glimt: 3.7Ham-Kam: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBodo/Glimt: 2.8Ham-Kam: 1.5
Bàn thuaBodo/Glimt: 0.9Ham-Kam: 1.4
Kiểm soát bóngBodo/Glimt: 63%Ham-Kam: 47%
Tổng số cú sútBodo/Glimt: 16.8Ham-Kam: 9
Sút trúng đíchBodo/Glimt: 6.6Ham-Kam: 3.9
Sút trượtBodo/Glimt: 6.6Ham-Kam: 2.8
Phạm lỗiBodo/Glimt: 10Ham-Kam: 11.9
Phạt gócBodo/Glimt: 6.6Ham-Kam: 3.6
Việt vịBodo/Glimt: 1.4Ham-Kam: 0.8
Thẻ vàngBodo/Glimt: 0.43Ham-Kam: 1
Tổng số đường chuyềnBodo/Glimt: 636Ham-Kam: 437
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ham-Kam
ThắngBodo/Glimt: 7Ham-Kam: 4
Trên 1.5 bànBodo/Glimt: 8Ham-Kam: 9
Trên 2.5 bànBodo/Glimt: 7Ham-Kam: 6
Trên 3.5 bànBodo/Glimt: 7Ham-Kam: 3
Cả hai đội ghi bànBodo/Glimt: 5Ham-Kam: 8
Thắng bất ngờBodo/Glimt: 0Ham-Kam: 0
Thua bất ngờBodo/Glimt: 1Ham-Kam: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
6Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
03 thg 82025
Ham-Kam
Bodo/Glimt13
05 thg 42025
Bodo/Glimt
Ham-Kam30
13 thg 92024
Bodo/Glimt
Ham-Kam30
20 thg 52024
Ham-Kam
Bodo/Glimt10
03 thg 92023
Ham-Kam
Bodo/Glimt44
13 thg 72023
Ham-Kam
Bodo/Glimt02
11 thg 62023
Bodo/Glimt
Ham-Kam30
20 thg 82022
Bodo/Glimt
Ham-Kam22
16 thg 72022
Ham-Kam
Bodo/Glimt02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 2 |
|
24 | 58-21 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
24 | 39-46 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 11 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen