Hamilton Academical Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Stenhousemuir
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Hamilton
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Cove Rangers
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamilton
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
East Fife
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Hamilton
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamilton
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Alloa
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Hamilton
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Hamilton
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hamilton Academical
Bạn đang tìm nhận định Hamilton Academical? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hamilton Academical được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Hamilton Academical với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Hamilton Academical đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Hamilton Academical hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hamilton Academical đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 25 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 22 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.7 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





