Hamilton Academical Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Hamilton A
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Clyde
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamilton A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Forfar A
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Inverness CT
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamilton A
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Montrose
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamilton A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamilton
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Cove Rangers
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
14:45 Kết thúc |
Hamilton
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hamilton Academical
Bạn đang tìm nhận định Hamilton Academical? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hamilton Academical, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Hamilton Academical với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Hamilton Academical đã ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Hamilton Academical hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hamilton Academical đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 32 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 29 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





