Hapoel Afula Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hapoel Afula Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Maccabi K
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel Hadera
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Kiryat Y
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel Afula
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Afula
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Afula? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Afula, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Afula với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Hapoel Afula đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 14 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Hapoel Afula hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.14m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Afula đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 22 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 29 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 9 | 2 | 11 |




