Hapoel Beit Shean Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Beit Shean
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Hapoel T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel U
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Hapoel B
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi A
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Beit Shean
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Tzeirey Tamra
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
11:30 Kết thúc |
Ironi Nesher
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
Beit Shean
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Tzeirei U
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Beit Shean
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Beit Shean? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Beit Shean, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Beit Shean với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Alef, Hapoel Beit Shean đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Hapoel Beit Shean hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Beit Shean đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 20 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 13 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |



