1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Alef Israel

Liga Alef Israel Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga Alef Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 63.6%.

Trên 1.5 bàn
64%
Trên 2.5 bàn
43%
Trên 3.5 bàn
25%
Cả hai đội ghi bàn
40%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
36%
Hòa
35%
Đội khách thắng
30%
Đội nhà thắng
36%
Hòa
35%
Đội khách thắng
30%

Đã nhận định

77

Sắp diễn ra

2

Tỷ lệ thắng

63.6%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Kết thúc
Maccabi A
Maccabi K. Ata Bialik
0 : 0
Hapoel Umm al-Fahm
Hapoel U
-149
280
490

1

-149

U3.5

-294

YES

-115

1

-149
4.7/10

13:30

Kết thúc
Beit Shean
Beit Shean
0 : 0
MS Tira
MS Tira
225
245
110

X

245

U3.5

-303

YES

-141

U3.5

-303
3.7/10

04:00

Kết thúc
Hapoel I
Hapoel Ironi Karmiel
1 : 2
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel I
-200
320
525

1

-200

O2.5

-152

YES

-122

1

-200
4.3/10

05:35

Kết thúc
Tzeirei U
Tzeirei Umm al-Fahm
1 : 2
Maccabi Neve Sha'anan
Maccabi N
140
230
205

1

140

O1.5

-303

YES

-122

1X

-278
5.1/10

06:00

Kết thúc
Tzeirey Tamra
Tzeirey Tamra
0 : 2
Hapoel Migdal HaEmek
Hapoel M
260
300
-105

2

-105

O2.5

-154

YES

-161

2

-105
5.5/10

06:30

Kết thúc
red card Ironi Nesher
Ironi Nesher
0 : 0
Ironi Baka El Garbiya
Ironi B
210
230
125

X2

-294

O1.5

-357

YES

-137

AS

-435
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

11:00

Kết thúc
Hapoel Azor
Hapoel Azor
2 : 1
Nordia Jerusalem
Nordia J
-118
270
255

2

255

O2.5

-114

YES

-120

X2

-125
2.5/10

05:30

Kết thúc
Beitar Yavne
Beitar Yavne
1 : 0
Hapoel Herzliya
Hapoel H
145
220
187

1X

-256

U3.5

-385

NO

-103

1X

-256
1.6/10

05:30

Kết thúc
Jerusalem FC
Jerusalem FC
4 : 1
SC Dimona
SC Dimona
115
250
220

1

115

O1.5

-370

YES

-145

1X

-286
6.8/10

05:40

Kết thúc
red card Holon Y
Holon Yermiyahu
0 : 0
Maccabi Kiryat Malachi
Maccabi K
125
225
210

2

210

U2.5

-132

NO

-115

X2

-175
7/10

06:00

Kết thúc
Hapoel M
Hapoel Marmorek
1 : 1
Maccabi Ashdod
Maccabi A
100
250
250

1

100

O1.5

-357

YES

-135

1

100
6.1/10

06:30

Kết thúc
Kfar S
Kfar Saba 1928
2 : 4
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne
225
225
120

2

120

O1.5

-303

YES

-120

X2

-313
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga Alef Israel

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga Alef Israel, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu của 24 đội tại Liga Alef Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 63.6%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 43% trận đấu Liga Alef Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 40% các trận. Tất cả dự đoán Liga Alef Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Liga Alef , South
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat 21 17 4 0 53:18 55
D W W W W
2 Dimona Dimona 21 11 4 6 28:26 37
W W L L W
3 FC Jerusalem FC Jerusalem 21 10 4 7 41:28 34
W D W L W
4 Maccabi Kiryat Malachi Maccabi Kiryat Malachi 21 10 4 7 27:27 34
W D W W W
5 Maccabi Yavne Maccabi Yavne 21 9 6 6 38:26 33
D W L W D
6 Tzeirey Tira Tzeirey Tira 21 10 3 8 33:24 33
L W W W L
7 Shimshon Tel Aviv Shimshon Tel Aviv 22 8 6 8 28:28 30
W D L W L
8 Kfar Saba 1928 Kfar Saba 1928 21 7 8 6 26:27 29
D L W W D
9 Maccabi Ashdod Maccabi Ashdod 20 7 6 7 36:34 27
D L W D L
10 Beitar Yavne Beitar Yavne 21 8 3 10 26:34 27
L L L W L
11 Holon Yermiyahu Holon Yermiyahu 21 6 5 10 30:33 23
D W L L L
12 Hapoel Azor Hapoel Azor 21 5 8 8 17:20 23
W D L L D
13 Hapoel Marmorek Hapoel Marmorek 21 6 5 10 19:33 23
D D W W D
14 Hapoel Herzliya Hapoel Herzliya 21 5 7 9 22:35 22
D D L L D
15 Hapoel Ramat HaSharon Hapoel Ramat HaSharon 22 5 5 12 24:43 19
L D L D L
16 Nordia Jerusalem Nordia Jerusalem 22 3 6 13 28:40 15
L L L D L
Liga Alef , North
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth 21 15 3 3 44:17 48
W W D L W
2 Tira Tira 22 13 3 6 42:23 42
D D W L W
3 Maccabi K. Ata Bialik Maccabi K. Ata Bialik 22 10 8 4 35:21 38
D W L D D
4 Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel 21 9 6 6 29:21 33
D D L L W
5 Maccabi Neve Sha'anan Maccabi Neve Sha'anan 21 9 6 6 32:28 33
L L L D L
6 Hapoel Bnei Musmus Hapoel Bnei Musmus 21 9 6 6 28:28 33
W W L W W
7 Hapoel Beit Shean Hapoel Beit Shean 22 8 8 6 28:27 32
D W W W D
8 Tzeirei Umm al-Fahm Tzeirei Umm al-Fahm 21 8 6 7 28:23 30
W W L W L
9 Ironi Baka El Garbiya Ironi Baka El Garbiya 21 9 3 9 33:30 30
L L W L L
10 Hapoel Migdal HaEmek Hapoel Migdal HaEmek 21 7 7 7 27:23 28
W L W D W
11 Ironi Nesher Ironi Nesher 21 8 4 9 28:37 28
L W W D W
12 Tzeirey Tamra Tzeirey Tamra 21 7 3 11 32:45 24
W L W L L
13 Hapoel Ironi Arraba Hapoel Ironi Arraba 21 4 6 11 28:38 18
L L D L W
14 Maccabi Nujeidat Ahmed Maccabi Nujeidat Ahmed 21 4 5 12 16:36 17
L W D W L
15 Hapoel Tirat HaCarmel Hapoel Tirat HaCarmel 21 3 3 15 16:42 12
L D L D L
16 Hapoel Umm al-Fahm Hapoel Umm al-Fahm 22 6 5 11 30:37 11
D L L W W