Liga Alef Israel Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga Alef Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 63.6%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:30 Kết thúc |
Maccabi A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Beit Shean
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Hapoel I
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
05:35 Kết thúc |
Tzeirei U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Tzeirey Tamra
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Ironi Nesher
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
AS |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Hapoel Azor
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Beitar Yavne
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Jerusalem FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
05:40 Kết thúc |
Holon Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Hapoel M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Kfar S
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga Alef Israel
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga Alef Israel, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu của 24 đội tại Liga Alef Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 63.6%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 43% trận đấu Liga Alef Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 40% các trận. Tất cả dự đoán Liga Alef Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Liga Alef , South
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi Kiryat Gat
|
21 | 17 | 4 | 0 | 53:18 | 55 |
D
W
W
W
W
|
| 2 |
Dimona
|
21 | 11 | 4 | 6 | 28:26 | 37 |
W
W
L
L
W
|
| 3 |
FC Jerusalem
|
21 | 10 | 4 | 7 | 41:28 | 34 |
W
D
W
L
W
|
| 4 |
Maccabi Kiryat Malachi
|
21 | 10 | 4 | 7 | 27:27 | 34 |
W
D
W
W
W
|
| 5 |
Maccabi Yavne
|
21 | 9 | 6 | 6 | 38:26 | 33 |
D
W
L
W
D
|
| 6 |
Tzeirey Tira
|
21 | 10 | 3 | 8 | 33:24 | 33 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
Shimshon Tel Aviv
|
22 | 8 | 6 | 8 | 28:28 | 30 |
W
D
L
W
L
|
| 8 |
Kfar Saba 1928
|
21 | 7 | 8 | 6 | 26:27 | 29 |
D
L
W
W
D
|
| 9 |
Maccabi Ashdod
|
20 | 7 | 6 | 7 | 36:34 | 27 |
D
L
W
D
L
|
| 10 |
Beitar Yavne
|
21 | 8 | 3 | 10 | 26:34 | 27 |
L
L
L
W
L
|
| 11 |
Holon Yermiyahu
|
21 | 6 | 5 | 10 | 30:33 | 23 |
D
W
L
L
L
|
| 12 |
Hapoel Azor
|
21 | 5 | 8 | 8 | 17:20 | 23 |
W
D
L
L
D
|
| 13 |
Hapoel Marmorek
|
21 | 6 | 5 | 10 | 19:33 | 23 |
D
D
W
W
D
|
| 14 |
Hapoel Herzliya
|
21 | 5 | 7 | 9 | 22:35 | 22 |
D
D
L
L
D
|
| 15 |
Hapoel Ramat HaSharon
|
22 | 5 | 5 | 12 | 24:43 | 19 |
L
D
L
D
L
|
| 16 |
Nordia Jerusalem
|
22 | 3 | 6 | 13 | 28:40 | 15 |
L
L
L
D
L
|
Liga Alef , North
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi Ahi Nazareth
|
21 | 15 | 3 | 3 | 44:17 | 48 |
W
W
D
L
W
|
| 2 |
Tira
|
22 | 13 | 3 | 6 | 42:23 | 42 |
D
D
W
L
W
|
| 3 |
Maccabi K. Ata Bialik
|
22 | 10 | 8 | 4 | 35:21 | 38 |
D
W
L
D
D
|
| 4 |
Hapoel Ironi Karmiel
|
21 | 9 | 6 | 6 | 29:21 | 33 |
D
D
L
L
W
|
| 5 |
Maccabi Neve Sha'anan
|
21 | 9 | 6 | 6 | 32:28 | 33 |
L
L
L
D
L
|
| 6 |
Hapoel Bnei Musmus
|
21 | 9 | 6 | 6 | 28:28 | 33 |
W
W
L
W
W
|
| 7 |
Hapoel Beit Shean
|
22 | 8 | 8 | 6 | 28:27 | 32 |
D
W
W
W
D
|
| 8 |
Tzeirei Umm al-Fahm
|
21 | 8 | 6 | 7 | 28:23 | 30 |
W
W
L
W
L
|
| 9 |
Ironi Baka El Garbiya
|
21 | 9 | 3 | 9 | 33:30 | 30 |
L
L
W
L
L
|
| 10 |
Hapoel Migdal HaEmek
|
21 | 7 | 7 | 7 | 27:23 | 28 |
W
L
W
D
W
|
| 11 |
Ironi Nesher
|
21 | 8 | 4 | 9 | 28:37 | 28 |
L
W
W
D
W
|
| 12 |
Tzeirey Tamra
|
21 | 7 | 3 | 11 | 32:45 | 24 |
W
L
W
L
L
|
| 13 |
Hapoel Ironi Arraba
|
21 | 4 | 6 | 11 | 28:38 | 18 |
L
L
D
L
W
|
| 14 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
|
21 | 4 | 5 | 12 | 16:36 | 17 |
L
W
D
W
L
|
| 15 |
Hapoel Tirat HaCarmel
|
21 | 3 | 3 | 15 | 16:42 | 12 |
L
D
L
D
L
|
| 16 |
Hapoel Umm al-Fahm
|
22 | 6 | 5 | 11 | 30:37 | 11 |
D
L
L
W
W
|




































