Hapoel Herzliya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:30 Kết thúc |
Beitar Yavne
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Hapoel H
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Hapoel Azor
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Hapoel H
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.6/10 |
14:35 Kết thúc |
Tzeirei Tira
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Hapoel H
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Kfar S
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Maccabi Yavne
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
09:15 Kết thúc |
Agudat S
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
05:35 Kết thúc |
Hapoel H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
2.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Maccabi S
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Herzliya
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Herzliya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Herzliya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 6 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Herzliya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Alef, Hapoel Herzliya đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Hapoel Herzliya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Herzliya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 16 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





