Hapoel Ironi Karmiel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Hapoel I
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
13:30 Kết thúc |
MS Tira
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Hapoel I
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.5/10 |
04:45 Kết thúc |
Hapoel I
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Beit Shean
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
04:45 Kết thúc |
Hapoel I
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Tzeirey Tamra
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel I
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Ironi Karmiel
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Ironi Karmiel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Ironi Karmiel được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Ironi Karmiel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Alef, Hapoel Ironi Karmiel đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Hapoel Ironi Karmiel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Ironi Karmiel đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 11 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 10 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |





