Hapoel Petah Tikva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hapoel P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Hapoel P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel P
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Hapoel T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel P
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Maccabi
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Hapoel P
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Beitar J
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Petah Tikva
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Petah Tikva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Petah Tikva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Petah Tikva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Petah Tikva đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Petah Tikva đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Hapoel Petah Tikva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.49m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Petah Tikva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 26 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 32 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 8 | 5 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|



