Nhận định Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Haifa - 2 thg 5, 2026
13.65
X3.60
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.53
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
22.25
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.51
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaccabi Haifa
xGHapoel Petah Tikva: 0.71Maccabi Haifa: 1.36
Kiểm soát bóngHapoel Petah Tikva: 45%Maccabi Haifa: 55%
Tổng số cú sútHapoel Petah Tikva: 7Maccabi Haifa: 16
Sút trúng đíchHapoel Petah Tikva: 2Maccabi Haifa: 4
Sút trượtHapoel Petah Tikva: 3Maccabi Haifa: 7
Phạt gócHapoel Petah Tikva: 3Maccabi Haifa: 6
Thẻ vàngHapoel Petah Tikva: 1Maccabi Haifa: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi Haifa
Bàn thắng kỳ vọngHapoel Petah Tikva: 0.78Maccabi Haifa: 1.5
Tổng bàn thắngHapoel Petah Tikva: 2Maccabi Haifa: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHapoel Petah Tikva: 0.9Maccabi Haifa: 1.4
Bàn thuaHapoel Petah Tikva: 1.1Maccabi Haifa: 1.8
Kiểm soát bóngHapoel Petah Tikva: 50%Maccabi Haifa: 60%
Tổng số cú sútHapoel Petah Tikva: 7.9Maccabi Haifa: 16.8
Sút trúng đíchHapoel Petah Tikva: 3.1Maccabi Haifa: 4.6
Sút trượtHapoel Petah Tikva: 3.4Maccabi Haifa: 8.2
Phạm lỗiHapoel Petah Tikva: 12Maccabi Haifa: 10.8
Phạt gócHapoel Petah Tikva: 3.3Maccabi Haifa: 6.8
Việt vịHapoel Petah Tikva: 0.8Maccabi Haifa: 1.3
Thẻ vàngHapoel Petah Tikva: 2.25Maccabi Haifa: 1.4
Tổng số đường chuyềnHapoel Petah Tikva: 436Maccabi Haifa: 446
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi Haifa
ThắngHapoel Petah Tikva: 4Maccabi Haifa: 3
Trên 1.5 bànHapoel Petah Tikva: 6Maccabi Haifa: 9
Trên 2.5 bànHapoel Petah Tikva: 4Maccabi Haifa: 6
Trên 3.5 bànHapoel Petah Tikva: 1Maccabi Haifa: 5
Cả hai đội ghi bànHapoel Petah Tikva: 4Maccabi Haifa: 4
Thắng bất ngờHapoel Petah Tikva: 1Maccabi Haifa: 0
Thua bất ngờHapoel Petah Tikva: 0Maccabi Haifa: 1
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Maccabi Haifa0
Hapoel Petah Tikva1
29 thg 11, 25
Hapoel Petah Tikva0
Maccabi Haifa0
03 thg 1, 24
Hapoel Petah Tikva2
Maccabi Haifa2
25 thg 11, 23
Maccabi Haifa2
Hapoel Petah Tikva1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 58-25 | 59 |
| 2 |
|
26 | 61-29 | 57 |
| 3 |
|
26 | 55-32 | 49 |
| 4 |
|
26 | 46-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 50-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-36 | 37 |
| 7 |
|
26 | 45-55 | 35 |
| 8 |
|
26 | 27-35 | 32 |
| 9 |
|
26 | 37-46 | 27 |
| 10 |
|
26 | 31-44 | 25 |
| 11 |
|
25 | 32-50 | 23 |
| 12 |
|
26 | 22-37 | 21 |
| 13 |
|
25 | 32-52 | 18 |
| 14 |
|
26 | 17-59 | 12 |
Championship round
Relegation Round