icon back

Heart Of Midlothian

Heart Of Midlothian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.94m
KEY INSIGHT Heart Of Midlothian bất bại trên sân nhà trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
186 Trận đấu đã nhận định
75.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hearts Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Aankomend
Kilmarnock
Kilmarnock
vs
Hearts
Hearts
4.75
3.85
1.73

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Afgelopen
Hearts
Hearts
1 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.47
4.65
7.75

2

7.75

U3.5

1.42

NO

1.83

NG

1.83
7.5/10

11:00

Afgelopen
Hearts
Hearts
1 : 0
Falkirk
Falkirk
1.73
3.8
5.7

1

1.73

U3.5

1.34

YES

1.88

U3.5

1.34
5.8/10

12:30

Afgelopen
Rangers
Rangers
4 : 2
Hearts
Hearts
1.92
3.75
4.25

1

1.92

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

16:00

Afgelopen
Hearts
Hearts
1 : 0
Hibernian
Hibernian
1.9
3.5
4.9

1

1.9

U3.5

1.34

YES

1.85

1

1.9
7.8/10

16:00

Afgelopen
St. Mirren
St. Mirren
1 : 0
Hearts
Hearts red card
4.6
3.4
2

2

2

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
6.2/10

16:00

Afgelopen
red cardred card Dundee Utd
Dundee Utd
0 : 3
Hearts
Hearts
4.8
3.85
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

YES

1.8

X2

1.23
8.7/10

11:00

Afgelopen
Hearts
Hearts
2 : 2
Celtic
Celtic red card
3.35
3.5
2.25

2

2.25

O1.5

1.27

NO

2.28

X2

1.37
3.8/10

16:00

Afgelopen
Hearts
Hearts
1 : 1
Falkirk
Falkirk
1.62
4.25
5.6

1

1.62

U3.5

1.47

YES

1.77

1

1.62
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Heart Of Midlothian. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 186 trận đấu có sự tham gia của Heart Of Midlothian với tỷ lệ trúng 75.27% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng10818
Hòa426
Thua044
Bàn thắng ghi được272451
Bàn thắng để thủng lưới91524
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới0.61.10.9
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
4-2-3-1 10 G
3-5-2 3 G
4-3-3 1 G
50 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
25 Trận
Tài 1.5 64%
18 Trận
Tài 2.5 25%
7 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 7.83
H. Milne
H. Milne
29 MID 7.33
S. Findlay
S. Findlay
30 DEF 7.26
C. Halkett
C. Halkett
30 DEF 7.24
S. Kingsley
S. Kingsley
31 DEF 7.19
C. Devlin
C. Devlin
27 MID 7.16
C. Borchgrevink
C. Borchgrevink
26 MID 7.14
A. Kyziridis
A. Kyziridis
25 FWD 7.06
L. Shankland
L. Shankland
30 FWD 7.02
J. Altena
J. Altena
22 DEF 6.95
A. Schwolow
A. Schwolow
33 GK 6.92
M. Steinwender
M. Steinwender
25 DEF 6.86
F. Kent
F. Kent
30 DEF 6.84
O. McEntee
O. McEntee
24 MID 6.84
J. McCart
J. McCart
28 DEF 6.84
C. Gordon
C. Gordon
43 GK 6.80
I. Chesnokov
I. Chesnokov
26 MID 6.78
B. Spittal
B. Spittal
30 MID 6.76
B. Baningime
B. Baningime
27 MID 6.72
Cláudio Braga
Cláudio Braga
26 FWD 6.70
Ageu
Ageu
23 MID 6.67
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD 6.66
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID 6.65
R. Mato
R. Mato
22 FWD 6.63
S. Kerjota
S. Kerjota
24 FWD 6.57
A. Forrest
A. Forrest
29 FWD 6.51
E. Kabangu
E. Kabangu
27 FWD 6.49
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.44
J. Wilson
J. Wilson
18 FWD 6.34
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.15